Tiếng Anh có 12 thì: 3 khung thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) × 4 dạng (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). Mỗi thì nên học theo bộ ba công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết, vì đề thường hỏi một trong ba. Ngoài will, còn ba cách khác nói về tương lai là be going to, hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn. Stative verbs chỉ trạng thái nên thường không dùng ở thì tiếp diễn, còn vài động từ thì đổi nghĩa. Trong mệnh đề thời gian và điều kiện, dùng thì hiện tại thay cho will. Cặp present perfect và past simple dễ lẫn khi câu có mốc thời gian quá khứ xác định.
Thì hiện tại
| Thì | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Present simple | S + V(s/es) | thói quen, sự thật, lịch trình, chân lý | She works in a bank. (Cô ấy làm việc ở ngân hàng.) |
| Present continuous | S + am/is/are + V-ing | hành động đang diễn ra, tình huống tạm thời | I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh.) |
| Present perfect | S + have/has + V3/ed | hành động quá khứ liên quan hiện tại; trải nghiệm; kết quả | I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập.) |
| Present perfect continuous | S + have/has + been + V-ing | hành động bắt đầu trong quá khứ, còn tiếp tục | She has been waiting for two hours. (Cô ấy đã chờ hai tiếng.) |
Dấu hiệu nhận biết:
- Present simple: always, usually, often, every day/week, on Mondays.
- Present continuous: now, at the moment, at present, Look!, Listen!.
- Present perfect: just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently.
- Present perfect continuous: since, for, all day, how long.
Thì quá khứ
| Thì | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Past simple | S + V2/ed | hành động đã kết thúc ở thời điểm xác định | He visited Hanoi last year. (Anh ấy đã đến Hà Nội năm ngoái.) |
| Past continuous | S + was/were + V-ing | hành động đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ | I was sleeping at 10 pm. (Tôi đang ngủ lúc 10 giờ tối.) |
| Past perfect | S + had + V3/ed | hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác | She had left before I arrived. (Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.) |
| Past perfect continuous | S + had + been + V-ing | hành động kéo dài đến trước một sự kiện quá khứ | He had been working all day when I called. |
Dấu hiệu nhận biết:
- Past simple: yesterday, ago, last week/year, in 2010.
- Past continuous: at this time yesterday, while, when.
- Past perfect: before, after, by the time, already (trong ngữ cảnh quá khứ).
Past continuous vs past simple: hành động dài đang diễn ra (past continuous) thường bị một hành động ngắn chen ngang (past simple): While I was cooking, the phone rang. (Trong khi tôi đang nấu ăn, điện thoại reo.)
Thì tương lai
| Thì | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Future simple | S + will + V | dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa | I think it will rain. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa.) |
| Future continuous | S + will be + V-ing | hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai | This time tomorrow I will be flying. (Giờ này mai tôi sẽ đang bay.) |
| Future perfect | S + will have + V3/ed | hoàn thành trước một thời điểm tương lai | By 2030, I will have graduated. (Đến 2030, tôi sẽ đã tốt nghiệp.) |
| Future perfect continuous | S + will have been + V-ing | khoảng thời gian kéo dài đến một mốc tương lai | By May, she will have been teaching for ten years. |
Các cách khác để nói về tương lai:
- be going to + V: kế hoạch/dự định đã có trước khi nói, hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
- I am going to visit my grandmother this weekend. (Tôi dự định thăm bà cuối tuần này.)
- Look at the clouds — it is going to rain. (Nhìn mây kìa — trời sắp mưa.)
- Present continuous: sắp xếp cố định, đã có giờ và địa điểm.
- We are meeting the client at 9 am tomorrow. (Chúng tôi gặp khách hàng lúc 9 giờ sáng mai.)
- Present simple: thời khóa biểu, lịch trình cố định.
- The train leaves at 6:30. (Tàu khởi hành lúc 6 giờ 30.)
Mệnh đề thời gian và tương lai
Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và điều kiện, dùng thì hiện tại — không dùng "will" — để diễn tả tương lai.
- I will call you when I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi về nhà.) — không nói "when I will get"
- As soon as she arrives, we will start. (Ngay khi cô ấy đến, chúng ta bắt đầu.)
- If it rains, we will stay home. — xem Conditional Sentences.
Stative Verbs — Động từ chỉ trạng thái
Stative verbs diễn tả trạng thái, không phải hành động, và thường không dùng ở thì tiếp diễn.
- Tư duy/nhận thức: know, believe, understand, mean, remember, forget, realize, suppose.
- Cảm xúc: love, hate, like, want, need, prefer, wish.
- Giác quan: see, hear, smell, taste, feel (khi diễn tả cảm nhận, không phải hành động chủ động).
- Sở hữu/khác: have (sở hữu), own, belong, contain, cost, seem, matter.
She owns three cars. — không nói "is owning". Một số động từ đổi nghĩa khi dùng tiếp diễn: I think it is wrong (tin rằng) vs I am thinking of moving (đang cân nhắc); I have a car (sở hữu) vs I am having lunch (đang ăn trưa).
Ghi chú
- Học theo bộ ba công thức + cách dùng + dấu hiệu cho mỗi thì — câu hỏi trong đề thường xoay quanh một trong ba.
- Present perfect vs past simple là cặp dễ nhầm nhất: có mốc thời gian quá khứ xác định (yesterday, in 2010) thì bắt buộc dùng past simple.
- Về thói quen trong quá khứ, xem Used To And Be Used To.
Xem thêm: Passive Voice · Conditional Sentences · Reported Speech · Used To And Be Used To · Irregular Verbs