Bài này đi từ cách tạo số nhiều cho danh từ đến sự hòa hợp với động từ. Phần đầu chia quy tắc tạo số nhiều theo đuôi từ, gồm các đuôi -s, -es, -y, -f, -fe và -o. Danh từ bất quy tắc cũng có mục riêng. Phần động từ nêu cách chia ở thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít và số nhiều, còn các thì khác thì giữ nguyên. Phần trường hợp đặc biệt gom ba nhóm. Đó là danh từ luôn số nhiều, danh từ số ít và số nhiều cùng dạng, và danh từ không đếm được. Phần ghi chú nhắc phân biệt danh từ đếm được với không đếm được. Các trường hợp hòa hợp khó được dẫn sang trang riêng.
Danh từ số ít và số nhiều
- Danh từ số ít: một người, vật, nơi, hoặc khái niệm.
- Danh từ số nhiều: nhiều hơn một.
- Quy tắc tạo số nhiều:
- Mặc định: thêm "-s" (cat → cats, book → books).
- Tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z: thêm "-es" (bus → buses, dish → dishes, box → boxes).
- Phụ âm + y: đổi "y" thành "i", thêm "-es" (baby → babies, city → cities).
- Nguyên âm + y: thêm "-s" (boy → boys, day → days).
- Tận cùng -f/-fe: đổi thành "v", thêm "-es" (leaf → leaves, knife → knives).
- Tận cùng -o:
- Thường thêm "-es" (potato → potatoes, tomato → tomatoes).
- Một số chỉ thêm "-s" (photo → photos, piano → pianos).
- Danh từ bất quy tắc: biến đổi riêng (man → men, woman → women, child → children) — còn về dạng động từ bất quy tắc xem Irregular Verbs.
Động từ số ít và số nhiều
- Động từ số ít: đi với chủ ngữ số ít.
- Động từ số nhiều: đi với chủ ngữ số nhiều.
- Quy tắc hòa hợp:
- Thì hiện tại đơn:
- Chủ ngữ số ít: động từ thêm "-s"/"-es" (He walks, She teaches).
- Chủ ngữ số nhiều: dạng nguyên mẫu (They walk, We teach).
- Các thì khác: động từ giữ nguyên cho chủ ngữ số ít lẫn số nhiều.
- Thì hiện tại đơn:
Trường hợp đặc biệt
- Luôn số nhiều: scissors, pants, glasses.
- Số ít và số nhiều cùng dạng: sheep, fish, deer.
- Không có số nhiều (không đếm được): information, advice, furniture.
Ghi chú
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được để chọn đúng dạng số ít/số nhiều.
- Nắm vững cách tạo số nhiều và hòa hợp chủ ngữ - động từ là nền tảng cho ngữ pháp chính xác — các trường hợp hòa hợp khó xem ở Subject Verb Agreement.
Xem thêm: Nouns · Subject Verb Agreement · Sentence Structure · Infinitives And Gerunds · Irregular Verbs