Thức subjunctive diễn tả tình huống không có thật, mong ước, đề nghị, hoặc yêu cầu. Nó xuất hiện ở hai chỗ chính. Thứ nhất là mệnh đề that sau các động từ như suggest, recommend, request, demand, insist, advise; động từ trong mệnh đề đó giữ dạng nguyên mẫu không to, có thể kèm should. Thứ hai là sau các cụm It is important, necessary, essential, vital, cũng với mẫu như vậy. Ngoài ra thức này còn nằm trong điều kiện loại 2 và loại 3, trong wish và if only, trong as if và as though, và trong would rather hay It's time.
Với động từ đề nghị và yêu cầu
Các động từ như suggest, recommend, request, demand, insist, advise đi với mệnh đề that mà động từ trong đó ở dạng nguyên mẫu không to.
Công thức: S + V + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
- I suggest that he go to the doctor. (Tôi đề nghị anh ấy đi khám bác sĩ.)
- She insisted that he be on time. (Cô ấy khăng khăng rằng anh ấy phải đúng giờ.)
Với "It is important/necessary/essential that"
Cùng mẫu trên đi sau It is important/necessary/essential/vital...
- It is necessary that everyone be present at the meeting. (Cần thiết là mọi người phải có mặt trong cuộc họp.)
- It is important that she submit her assignment on time. (Điều quan trọng là cô ấy phải nộp bài đúng hạn.)
Với "If" / "Wish" / "As if"
Điều kiện loại 2 và loại 3 (không thật ở hiện tại hoặc quá khứ)
- If I were you, I would accept the job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
- If he had studied harder, he would have passed the exam. (Nếu anh ấy học chăm hơn, anh ấy đã đậu rồi.)
Xem Sentence Structure cho ba loại điều kiện và Mixed Conditionals cho khung thời gian trộn.
"Wish" / "If only" cho lời ước
Ba thì tương ứng ba khung thời gian:
| Khung thời gian | Dạng sau wish/if only | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | quá khứ đơn | I wish I had more money. (Tôi ước tôi có nhiều tiền hơn.) |
| Quá khứ | quá khứ hoàn thành | She wishes she had studied harder. |
| Tương lai/thói quen khó chịu | would + V | I wish you would stop complaining. |
- If only I were taller. (Giá mà tôi cao hơn.)
- If only I had listened to you. (Giá mà tôi nghe lời bạn.)
"As if / As though" cho so sánh không thật
- He talks as if he knew everything. (Anh ấy nói như thể biết mọi thứ.)
- She behaves as though she were the boss. (Cô ấy cư xử như thể là sếp.)
"Would rather" và "It's time"
- S₁ + would rather + S₂ + quá khứ đơn — muốn người khác làm (hoặc đừng làm) gì:
- I'd rather you didn't smoke here. (Tôi muốn bạn đừng hút thuốc ở đây.)
- Cùng chủ ngữ → nguyên mẫu không to: I'd rather stay home.
- It's (high/about) time + S + quá khứ đơn — việc gì đó đáng lẽ đã xảy ra rồi:
- It's time you went to bed. (Đến lúc bạn đi ngủ rồi.)
Xem thêm: Sentence Structure · Conditional Sentences · Mixed Conditionals · Inversion · Sentence Transformation Patterns