Idiom là cụm từ cố định mà nghĩa không đoán được từ từng chữ, ví dụ kick the bucket nghĩa là chết. Thành ngữ xuất hiện liên tục trong bài đọc và hội thoại tự nhiên. Trang này gom các idiom phổ biến theo chủ đề như thời gian, tiền bạc, cảm xúc, con người và lời nói. Mỗi nhóm chỉ vài dòng, kèm nghĩa tiếng Việt ngắn và đôi khi có câu ví dụ in nghiêng. Phần cuối thêm những cụm cố định đời thường không phải idiom nhưng cũng dùng y hệt. Ghi chú nhắc ba điều. Đừng dịch ngược thành ngữ Việt sang Anh. Trong bài đọc thi cử, chủ yếu cần nhận ra thành ngữ. Chỉ dùng khi chắc ngữ cảnh, vì nhiều idiom khá thân mật.
Thời gian
- once in a blue moon — rất hiếm: We eat out once in a blue moon.
- in the nick of time — vừa kịp trước khi quá muộn
- around the clock — suốt ngày đêm
- behind the times — lỗi thời
- call it a day — nghỉ tay, dừng làm việc hôm nay
- against the clock — chạy đua thời gian để xong
Công việc và nỗ lực
- get the ball rolling — bắt đầu triển khai
- back to square one — quay lại từ đầu sau thất bại
- learn the ropes — học cách làm một công việc
- burn the midnight oil — làm/học khuya
- pull your weight — làm đủ phần việc của mình
- think outside the box — sáng tạo, nghĩ khác đi
Tiền bạc
- cost an arm and a leg — đắt đỏ: The car cost an arm and a leg.
- break the bank — tốn quá nhiều tiền
- make ends meet — kiếm đủ sống
- a rip-off — thứ đắt cắt cổ
- tighten your belt — thắt lưng buộc bụng, chi tiêu ít lại
Cảm xúc
- on cloud nine / over the moon — vô cùng hạnh phúc
- down in the dumps — buồn rầu
- butterflies in my stomach — hồi hộp: I had butterflies before the exam.
- hot under the collar — tức giận
- a blessing in disguise — trong cái rủi có cái may
Khó khăn và dễ dàng
- a piece of cake — dễ như ăn bánh
- a hard nut to crack — vấn đề/người khó nhằn
- in hot water — đang gặp rắc rối
- the last straw — giọt nước tràn ly
- hit the nail on the head — nói trúng tim đen
Con người và quan hệ
- see eye to eye — đồng ý, hợp ý nhau
- get on like a house on fire — nhanh chóng thân thiết
- the apple of one's eye — người được yêu quý nhất
- a fair-weather friend — bạn chỉ lúc thuận lợi
- give someone the cold shoulder — cố tình lờ đi
Lời nói và bí mật
- let the cat out of the bag / spill the beans — để lộ bí mật
- beat around the bush — nói vòng vo
- straight from the horse's mouth — từ nguồn tin cậy nhất
- a slip of the tongue — lỡ lời
- get cold feet — nhát, không dám hành động
Cụm cố định đời thường
Không phải idiom nhưng cũng cố định y hệt:
- as a matter of fact — thực ra
- all of a sudden — bất ngờ
- by and large — nhìn chung
- for good — vĩnh viễn
- sooner or later — sớm muộn
- at least / at most / at once / at last
- no wonder — chẳng trách: No wonder you're tired.
Ghi chú
- Đừng dịch ngược thành ngữ Việt sang Anh — hình ảnh hiếm khi khớp (tìm "needle in a haystack" vẫn tồn tại, nhưng nhiều câu thành ngữ khác hoàn toàn).
- Trong bài đọc IELTS/TOEIC và THPT, chủ yếu cần nhận ra thành ngữ; chỉ dùng chúng trong nói/viết khi chắc ngữ cảnh.
- Văn phong quan trọng: nhiều idiom thân mật — xem Formal And Informal English.
Xem thêm: Collocations · Confusable Words · Phrasal Verbs · Topic Vocabulary