Mệnh đề danh từ là mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò như một danh từ — làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ. Hai loại mệnh đề phụ thuộc còn lại là mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ. Mệnh đề này mở đầu bằng that, bằng một từ wh, hoặc bằng if và whether. Nó giữ trật tự câu trần thuật, chủ ngữ đứng trước động từ, kể cả khi bắt đầu bằng từ hỏi. Mệnh đề làm chủ ngữ dài thường được đẩy ra sau it. Sau các động từ tường thuật và tính từ, that có thể lược bỏ. Chỉ whether dùng được sau giới từ hoặc ngay trước or not.
Các từ mở đầu
- that — cho câu trần thuật: That he lied surprised everyone.
- từ wh- — what, who, when, where, why, how, which, whose: I know what you did.
- if / whether — cho nghĩa yes/no: I don't know if she will come.
Chức năng
Làm chủ ngữ
- That he passed the exam surprised everyone. (Việc anh ấy đậu khiến mọi người ngạc nhiên.)
- What you said is true. (Điều bạn nói là đúng.)
- Mệnh đề chủ ngữ dài thường được đẩy ra sau "it": It is clear that he lied. — xem There Be And It.
Làm tân ngữ
- Sau động từ: I believe that she is honest. · Do you know where he lives?
- Sau "it" trong cấu trúc find/make/think + it + adj + that/to: I find it strange that he left early. — xem Mẫu 6 của Sentence Transformation Patterns.
Làm bổ ngữ
- Sau "be" và động từ nối: The truth is that he lied. (Sự thật là anh ấy đã nói dối.)
- This is what I want.
Trật tự câu trần thuật
Mệnh đề danh từ giữ trật tự câu trần thuật — chủ ngữ trước động từ — kể cả khi bắt đầu bằng từ hỏi:
- Where does he live? → I know where he lives. (không phải "where does he live")
- What happened? → Tell me what happened.
Mệnh đề That sau động từ và tính từ
- Động từ tường thuật: say, tell, think, believe, know, hope, agree, admit — He said that he was tired. — lùi thì trình bày ở Reported Speech.
- Sau tính từ: glad, sure, afraid, sorry, certain — I am glad that you came.
- Subjunctive mệnh lệnh: sau suggest/insist/demand và "it is important that", động từ giữ nguyên mẫu — xem Subjunctive Mood.
- "That" có thể lược bỏ sau các động từ thông dụng: I think (that) she is right.
Whether vs If
Cả hai mở mệnh đề yes/no sau động từ: I wonder whether/if he will come. Chỉ whether dùng được khi:
- sau giới từ: It depends on whether he comes.
- đứng ngay trước "or not": whether or not he comes.
- làm chủ ngữ hoặc đi với to-infinitive: Whether he comes is unclear. · I can't decide whether to go.
Ghi chú
- Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ đi với động từ số ít: What they need is more time.
- Phân biệt với mệnh đề quan hệ: trong I know what you did, "what" vừa mở mệnh đề vừa đóng vai trò bên trong; mệnh đề quan hệ thì bổ nghĩa cho một danh từ đã có sẵn.
Xem thêm: Sentence Structure · Relative Clauses · Adverbial Clauses · Reported Speech · Subjunctive Mood