Hai loại câu ngoài câu trần thuật và câu hỏi: câu mệnh lệnh ra lệnh/chỉ dẫn và câu cảm thán diễn tả cảm xúc mạnh. Về câu trần thuật và câu hỏi, xem Sentence Structure và Questions And Question Tags.
Câu mệnh lệnh lược chủ ngữ you và dùng nguyên mẫu. Please làm câu nhẹ hơn, còn Let's kéo người nói vào lời rủ. Câu cảm thán dùng what trước danh từ và how trước tính từ. Sau how, trật tự vẫn là trần thuật.
Câu mệnh lệnh (Imperatives)
Ra lệnh, hướng dẫn, chỉ đường, khuyên bảo, hoặc mời gọi — chủ ngữ "you" được ngầm hiểu và lược bỏ.
Công thức: V (nguyên mẫu) + ... / Don't + V + ...
- Sit down. (Ngồi xuống.) · Open your books. · Don't be late. (Đừng đến muộn.)
- Never touch this button. · Be careful!
Làm mềm và bao gồm người nói
- Please làm mềm: Please wait here. / Wait here, please.
- Let's + V bao gồm cả người nói — một lời rủ rê: Let's go out for dinner. (Chúng ta đi ăn tối nhé.)
- Phủ định: Let's not argue.
- Đuôi: Let's go, shall we?
- Let + tân ngữ + V: Let him try. · Let me help you.
- Cách lịch sự hơn thì dùng câu hỏi: Could you open the window? — xem Modal Verbs.
Mệnh lệnh bị động và nhấn mạnh
- Don't be fooled. · Do sit down. (nhấn mạnh, mang tính mời mọc)
Câu cảm thán (Exclamations)
Diễn tả sự ngạc nhiên, khâm phục, hoặc cảm xúc mạnh.
What + (a/an) + Tính từ + Danh từ (+ S + V)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| What + a/an + adj + danh từ số ít | What a beautiful day! (Ngày đẹp trời quá!) |
| What + adj + danh từ số nhiều/không đếm | What lovely flowers! · What terrible weather! |
| What + danh từ | What a surprise! · What a shame! |
How + Tính từ/Trạng từ + S + V
- How beautiful she is! (Cô ấy đẹp quá!)
- How fast he runs! (Anh ấy chạy nhanh quá!)
- How time flies!
Chọn what hay how: "what" dẫn tới cụm danh từ; "how" dẫn tới tính từ/trạng từ. So sánh: What a good film! vs How good the film is!
Tường thuật
Câu mệnh lệnh tường thuật bằng "told/asked/ordered + tân ngữ + to-infinitive" — xem Reported Speech. Mẫu chuyển đổi câu cảm thán là Mẫu 38–39 của Sentence Transformation Patterns.
Ghi chú
- Câu mệnh lệnh không bao giờ có đại từ chủ ngữ: "You sit down" là câu trần thuật, không phải mệnh lệnh (trừ khi nhấn mạnh: You sit there!).
- Câu cảm thán giữ trật tự trần thuật sau "how": How tall he is! — không phải "how tall is he".
Xem thêm: Sentence Structure · Questions And Question Tags · Reported Speech · Sentence Transformation Patterns