Tính từ bổ nghĩa cho danh từ; trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác, hoặc cả câu. Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau các động từ nối như be, seem, look, feel. Khi nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ, chúng theo thứ tự OSASCOMP. Đuôi -ing tả thứ gây ra cảm giác, còn đuôi -ed tả người cảm nhận cảm giác đó. Trạng từ thường được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ. Một số trường hợp bất quy tắc như good thành well, hard giữ nguyên dạng. Vị trí của trạng từ phụ thuộc vào loại của nó, còn thứ tự khi có nhiều trạng từ là cách thức, nơi chốn, thời gian.
Tính từ (Adjectives)
Vị trí
- Trước danh từ (định ngữ): a beautiful garden.
- Sau động từ nối — be, seem, look, feel, sound, taste, smell, become (vị ngữ): The soup tastes good. (Canh này ngon.)
Thứ tự tính từ
Khi nhiều tính từ đứng trước một danh từ, chúng theo thứ tự OSASCOMP:
Opinion (ý kiến) – Size (kích cỡ) – Age (tuổi) – Shape (hình dạng) – Colour (màu) – Origin (xuất xứ) – Material (chất liệu) – Purpose (mục đích) + Noun
- a beautiful small old round red Japanese wooden table.
- a lovely little French restaurant. (một nhà hàng Pháp nhỏ xinh)
Tính từ -ed vs -ing
- -ing tả người/vật gây ra cảm giác: The film was boring. (Bộ phim chán.)
- -ed tả người cảm nhận cảm giác đó: I was bored. (Tôi thấy chán.)
Các cặp: interesting/interested, exciting/excited, surprising/surprised, tiring/tired, confusing/confused, disappointing/disappointed.
Trạng từ (Adverbs)
Cách tạo
- Tính từ + -ly: quick → quickly, careful → carefully.
- Tính từ tận cùng -y → -ily: happy → happily, easy → easily.
- Tính từ tận cùng -le → -ly: terrible → terribly.
- Bất quy tắc: good → well; fast → fast; hard → hard (hardly = hầu như không!); late → late; high → high; daily → daily.
- Một số tính từ đã tận cùng -ly và không có dạng trạng từ: friendly, lovely, lonely, likely — phải nói lại: in a friendly way.
Các loại và vị trí
- Cách thức (thế nào): thường sau động từ hoặc tân ngữ — She sings beautifully.
- Thời gian (khi nào): cuối hoặc đầu câu — I saw him yesterday.
- Nơi chốn (ở đâu): sau động từ/tân ngữ — Come here.
- Tần suất (bao lâu một lần): trước động từ chính, sau "be" — I always arrive early. · She is never late.
- Mức độ (đến mức nào): trước tính từ/trạng từ — very good, quite fast.
- Trạng từ cả câu (bình luận): đầu câu — Fortunately, nobody was hurt.
Thứ tự khi có nhiều trạng từ
Cách thức – Nơi chốn – Thời gian: She worked hard at the office yesterday.
So / Such, Too / Enough
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| so + tính từ/trạng từ (+ that) | The test was so hard that nobody passed. |
| such + (a/an) + tính từ + danh từ (+ that) | It was such a hard test that nobody passed. |
| too + tính từ/trạng từ (+ to-infinitive) | It is too cold to swim. (Quá lạnh để bơi.) |
| tính từ/trạng từ + enough (+ to-infinitive) | He is tall enough to reach the shelf. |
| enough + danh từ | We have enough time. |
Ghi chú
- Động từ nối đi với tính từ, không phải trạng từ: The cake smells good (không phải "well" — "well" làm tính từ nghĩa là khỏe mạnh).
- "Hard" vs "hardly" khác nghĩa hoàn toàn: work hard (làm việc chăm) vs hardly work (hầu như không làm).
- Về dạng so sánh hơn và so sánh nhất, xem Comparisons.
Xem thêm: Comparisons · Word Formation · Sentence Structure · Sentence Transformation Patterns