Infinitives And Gerunds

Updated: 2026-09-23

Bài này so sánh hai dạng danh từ hóa của động từ trong tiếng Anh. Phần đầu trình bày động từ nguyên mẫu với dạng to cộng động từ. Nó liệt kê năm chức năng, gồm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ cho danh từ, bổ ngữ cho tính từ và trạng ngữ chỉ mục đích. Phần thứ hai làm điều tương tự với danh động từ dạng V-ing. Phần so sánh là trọng tâm. Nó chia động từ thành ba nhóm, chỉ đi với nguyên mẫu, chỉ đi với danh động từ, và đi được cả hai nhưng đổi nghĩa. Cụm từ cũng được chia theo cách này. Phần ghi chú thêm cách phủ định và dạng hoàn thành. Các danh sách động từ giúp bạn chọn đúng dạng khi viết.

Động từ nguyên mẫu (Infinitive)

  • Dạng: to + động từ nguyên mẫu (to eat, to sleep, to go).
  • Chức năng:
    • Chủ ngữ: To learn English is important. (Học tiếng Anh là quan trọng.)
    • Tân ngữ của động từ: I want to travel the world. (Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    • Bổ ngữ cho danh từ: His dream is to become a doctor. (Ước mơ của anh ấy là trở thành bác sĩ.)
    • Bổ ngữ cho tính từ: It is difficult to understand him. (Thật khó hiểu anh ta.)
    • Trạng ngữ chỉ mục đích: She went to the store to buy some milk. (Cô ấy đến cửa hàng để mua sữa.)

Danh động từ (Gerund)

  • Dạng: động từ + -ing (eating, sleeping, going).
  • Chức năng:
    • Chủ ngữ: Swimming is good exercise. (Bơi lội là bài tập tốt.)
    • Tân ngữ của động từ: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
    • Tân ngữ của giới từ: He is good at playing the piano. (Anh ấy giỏi chơi piano.)

Infinitive vs Gerund

  • Sau một số động từ:
    • Động từ chỉ đi với infinitive: want, decide, hope, agree, refuse, promise, plan, learn, expect, afford.
    • Động từ chỉ đi với gerund: enjoy, mind, finish, avoid, consider, suggest, deny, admit, miss, risk.
    • Động từ đi được cả hai — nhưng đổi nghĩa: remember, forget, regret, stop, try.
  • Sau một số cụm:
    • Cụm chỉ đi với infinitive: be able to, be about to, be going to, in order to, so as to.
    • Cụm chỉ đi với gerund: be used to, be accustomed to, be good at, be bad at, be interested in, look forward to.

Ghi chú khác

  • Phủ định infinitive: đặt "not" trước "to": I decided not to go to the party.
  • Phủ định gerund: đặt "not" trước nó: He denied not stealing the money.
  • Gerund có dạng hoàn thành (having + V3/ed) cho hành động xảy ra trước hành động chính: He regretted having said that.

Chọn đúng giữa infinitive và gerund là một trong những điểm cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh — luyện tập thường xuyên là cách duy nhất để thuộc lòng danh sách động từ.

Xem thêm: Sentence Structure · Reported Speech · Sentence Transformation Patterns