Sentence Structure

Updated: 2026-09-23

Câu đơn (Simple Sentences)

Câu đơn có một mệnh đề độc lập, gồm chủ ngữ (S) và động từ (V). Ngoài hai thành phần bắt buộc đó, câu có thể kèm tân ngữ (O), bổ ngữ (C), hoặc trạng ngữ (A). Trật tự chung đặt trạng ngữ lên trước, sau đó là S, V. Tân ngữ có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Bổ ngữ có thể bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc cho tân ngữ, còn trạng ngữ cho biết thời gian, nơi chốn hay cách thức. Từ nền này, phần sau đi tiếp sang câu ghép với các liên từ đẳng lập và câu phức với mệnh đề phụ thuộc. Cuối cùng là câu điều kiện, gồm mệnh đề if và mệnh đề chính.

Công thức chung

A + S + V (+ O) (+ C) (+ A)

  • S (Subject): danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ.
  • V (Verb): động từ chính.
  • O (Object): tân ngữ trực tiếp (DO) hoặc gián tiếp (IO).
  • C (Complement): bổ ngữ chủ ngữ (SC) hoặc bổ ngữ tân ngữ (OC).
  • A (Adverbial): thời gian, nơi chốn, cách thức...

Các mẫu câu đơn phổ biến

S + V:

  • He sleeps. (Anh ấy ngủ.)
  • They run. (Họ chạy.)

S + V + O:

  • I love coffee. (Tôi thích cà phê.)
  • She eats an apple. (Cô ấy ăn một quả táo.)

S + V + C (bổ ngữ chủ ngữ):

  • He is a doctor. (Anh ấy là bác sĩ.)
  • The food smells good. (Thức ăn có mùi thơm.)

S + V + IO + DO:

  • He gave me a gift. (Anh ấy tặng tôi một món quà.)
  • She sent her friend a letter. (Cô ấy gửi bạn mình một bức thư.)

S + V + O + C (bổ ngữ tân ngữ):

  • They called him a genius. (Họ gọi anh ấy là thiên tài.)
  • She made me happy. (Cô ấy làm tôi vui.)

S + V + A:

  • She studies in the library. (Cô ấy học trong thư viện.)
  • He runs every morning. (Anh ấy chạy mỗi sáng.)

Câu ghép và câu phức

Câu ghép (Compound Sentence)

Câu ghép nối hai hay nhiều mệnh đề độc lập — mỗi mệnh đề đứng một mình được — bằng liên từ đẳng lập (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) hoặc dấu chấm phẩy.

  • I like coffee, but she prefers tea. (Tôi thích cà phê, nhưng cô ấy thích trà hơn.)
  • He studied hard, so he passed the exam. (Anh ấy học chăm, nên đã đậu kỳ thi.)
  • She is tired; she wants to go home. (Cô ấy mệt; cô ấy muốn về nhà.)

Câu phức (Complex Sentence)

Câu phức có một mệnh đề độc lập cộng một hay nhiều mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ). Mệnh đề phụ thuộc không đứng một mình được.

Câu ghép vs Câu phức

Câu ghép Câu phức
Thành phần Chỉ mệnh đề độc lập 1 mệnh đề độc lập + ít nhất 1 mệnh đề phụ thuộc
Mỗi mệnh đề đứng riêng được không? Có — mọi mệnh đề đều hoàn chỉnh Mệnh đề phụ thuộc không đứng riêng được
Mục đích Nối hai ý ngang hàng, liên quan Thể hiện quan hệ giữa các ý (nhân-quả, điều kiện, thời gian)

Lưu ý: câu có cả nhiều mệnh đề độc lập lẫn mệnh đề phụ thuộc gọi là câu ghép-phức (compound-complex).

Mệnh đề phụ thuộc

  • Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ, mở đầu bằng đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that) — chi tiết ở Relative Clauses.
  • Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho mệnh đề chính về thời gian, nguyên nhân, điều kiện, mục đích, tương phản, so sánh, mở đầu bằng liên từ phụ thuộc — chi tiết ở Adverbial Clauses.

Câu điều kiện

Câu điều kiện diễn tả điều kiện và kết quả qua hai mệnh đề: mệnh đề if (điều kiện) và mệnh đề chính (kết quả).

Công thức chung: If + S + V (điều kiện), S + V (kết quả)

Bốn loại điều kiện (0–3), các từ thay thế "if", và đảo ngữ bỏ if trình bày ở Conditional Sentences; mệnh đề trộn hai khung thời gian ở Mixed Conditionals.

Xem thêm: Adverbial Clauses · Relative Clauses · Noun Clauses · Conditional Sentences · Sentence Transformation Patterns