Câu sai khiến diễn tả chủ ngữ bố trí/thuê người khác làm một việc, chứ không tự làm.
Have đi với nguyên mẫu không to, còn get đi với to-infinitive. Make thì bắt người khác làm, cũng với nguyên mẫu không to. Khi trọng tâm là vật, dùng have hoặc get kèm tân ngữ và quá khứ phân từ, như have my hair cut hay got her laptop repaired. Get thân mật hơn have, và cả hai chia được ở mọi thì. Mẫu này khác hẳn have a car, vì have my car serviced là thuê người bảo dưỡng chứ không phải sở hữu.
Sai khiến chủ động — Have và Get người làm việc
| Cấu trúc | Nghĩa / sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + have + người + V (nguyên mẫu) | bảo/sắp xếp ai làm | I had the mechanic check the car. (Tôi bảo thợ kiểm tra xe.) |
| S + get + người + to-infinitive | thuyết phục/sắp xếp ai làm | I got my brother to help me. (Tôi nhờ anh trai giúp mình.) |
| S + make + người + V (nguyên mẫu) | bắt/khiến ai làm | The teacher made us rewrite the essay. |
Sai khiến bị động — Have/Get Something Done
Trọng tâm là vật được tác động; người làm không quan trọng hoặc không rõ.
Công thức: S + have/get + tân ngữ + V3/ed
- I have my hair cut every month. (Tôi cắt tóc mỗi tháng — thợ cắt, không phải tôi tự cắt.)
- She got her laptop repaired. (Cô ấy đã đem laptop đi sửa.)
- We are having the house painted. (Chúng tôi đang thuê người sơn nhà.)
"Get" thân mật hơn "have"; cả hai dùng được ở mọi thì — chia have/get, giữ nguyên quá khứ phân từ.
Cách dùng đặc biệt
- Trải qua việc gì đó (thường là xấu): have + tân ngữ + V3 khi chủ ngữ chịu đựng sự việc, không sắp xếp nó.
- She had her phone stolen. (Điện thoại của cô ấy bị mất trộm.)
- He got his nose broken in a fight.
- Trạng thái đang diễn ra hoặc hoàn tất: have + tân ngữ + V-ing / V3.
- He had us laughing all evening. (Anh ấy làm chúng tôi cười suốt buổi tối.)
- I'll have the report ready by Friday. (Tôi sẽ để báo cáo sẵn sàng trước thứ Sáu.)
Ghi chú
- Khác biệt mẫu sai khiến chủ động: have + người + nguyên mẫu không to, nhưng get + người + to-infinitive — bẫy đề kinh điển.
- Đừng nhầm với "have + tân ngữ" sở hữu thông thường: I have a car vs I have my car serviced.
- Mẫu chuyển đổi liên quan: Mẫu 15 và 35 của Sentence Transformation Patterns.
Khi chủ ngữ chịu đựng một việc xấu chứ không sắp xếp nó, have hoặc get đi với tân ngữ và quá khứ phân từ. She had her phone stolen nghĩa là điện thoại bị mất trộm. He got his nose broken in a fight đứng cùng kiểu chịu đựng. Have còn tả một trạng thái đang diễn ra hoặc đã xong. He had us laughing all evening là làm mọi người cười suốt buổi. I'll have the report ready by Friday là để báo cáo sẵn sàng trước thứ Sáu. Have cộng người thì động từ nguyên mẫu không to, còn get cộng người thì phải có to.
Xem thêm: Passive Voice · Infinitives And Gerunds · Sentence Transformation Patterns