Passive Voice

Updated: 2026-09-23

Bài này trình bày thể bị động từ khái niệm đến các trường hợp đặc biệt. Phần đầu giải thích vai trò chủ ngữ trong câu bị động và lý do dùng nó. Phần công thức chung tách từng thành phần của mẫu be cộng V3/ed. Phần chuyển đổi nêu bốn bước từ câu chủ động sang câu bị động, kèm một cặp ví dụ. Bảng bị động theo các thì gom tám thì, mỗi thì một công thức và một câu mẫu. Phần trường hợp đặc biệt xử lý động từ hai tân ngữ, động từ khuyết thiếu, động từ tri giác, bị động với get và động từ tường thuật. Phần ghi chú nêu giới hạn của phép chuyển. Toàn bài có liên kết sang các mẫu chuyển đổi câu.

Khái niệm

  • Trong câu bị động, chủ ngữ không thực hiện hành động — nó chịu tác động của hành động.
  • Bị động dùng để nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn người làm, hoặc khi người làm không rõ hay cố ý lược bỏ.

Công thức chung

S + be + V3/ed + (by O)

  • S: chủ ngữ (người/vật chịu tác động).
  • be: chia theo thì và chủ ngữ.
  • V3/ed: quá khứ phân từ.
  • by O: tác nhân gây hành động (không bắt buộc).

Chuyển chủ động → bị động

  1. Xác định tân ngữ của câu chủ động — nó trở thành chủ ngữ bị động.
  2. Xác định thì của động từ chủ động — chia "to be" cùng thì đó.
  3. Đổi động từ chính thành quá khứ phân từ (V3/ed).
  4. Thêm "by" + chủ ngữ gốc nếu cần.

Ví dụ:

  • Chủ động: Mary writes a letter. (Mary viết một lá thư.)
  • Bị động: A letter is written by Mary. (Một lá thư được viết bởi Mary.)

Bị động theo các thì

Thì Công thức Ví dụ
Present simple am/is/are + V3/ed The cake is made every day.
Present continuous am/is/are + being + V3/ed The house is being painted now.
Present perfect have/has + been + V3/ed The report has been completed.
Past simple was/were + V3/ed The letter was sent yesterday.
Past continuous was/were + being + V3/ed The car was being repaired when I arrived.
Past perfect had + been + V3/ed The tickets had been sold before noon.
Future simple will be + V3/ed A new project will be launched soon.
Future perfect will have + been + V3/ed The work will have been finished by Friday.

Trường hợp đặc biệt

  • Động từ hai tân ngữ (give, send, show...): tân ngữ nào cũng có thể làm chủ ngữ.
    • He gave me a book. → I was given a book by him. → A book was given to me by him.
  • Động từ khuyết thiếu: S + modal + be + V3/ed: The rules must be followed.
  • Động từ tri giác (see, hear, feel): S + be + V3/ed + to-infinitive: He was seen to leave the building.
  • Bị động với "get": S + get + V3/ed — thân mật, hay gặp trong nói: She got promoted last month.
  • Động từ tường thuật (say, think, believe, know, report): hai dạng bị động.
    • Bất nhân xưng: People say that she is very intelligent. → It is said that she is very intelligent.
    • Nhân xưng: They believe that he won the lottery. → He is believed to have won the lottery.
    • Xem thêm các mẫu chuyển đổi ở Sentence Transformation Patterns (Mẫu 16, 18).

Ghi chú

  • Chỉ động từ có tân ngữ trực tiếp mới chuyển được sang bị động.
  • Khi chuyển sang bị động, chú ý thay đổi đại từ và trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn.

Xem thêm: Sentence Structure · Reported Speech · Irregular Verbs · Sentence Transformation Patterns