Modal Verbs

Updated: 2026-09-23

Modal verbs là trợ động từ thêm sắc thái khả năng, cho phép, bổn phận, lời khuyên, hoặc mức độ chắc chắn cho động từ chính. Chúng đứng trước động từ nguyên mẫu không to, không thêm -s ở ngôi ba số ít, và tạo câu hỏi hay phủ định mà không cần do. Ghi chú này đi qua các chức năng chính, từ khả năng và xin phép đến bổn phận, cấm đoán và lời khuyên. Sau đó là bảng suy đoán theo mức độ chắc chắn, perfect modal cho quá khứ, và semi-modal cho các thì còn lại. Một cảnh báo xuyên suốt là mustn't và don't have to mang hai nghĩa đối lập.

Công thức chung: S + modal + V (nguyên mẫu không to)

  • Modal không thêm -s ở ngôi ba số ít, không có "to" sau nó (trừ ought to / have to / be able to / used to), và tạo câu hỏi/phủ định không cần "do".
  • She can swim. · Can she swim? · She cannot (can't) swim.

Các chức năng chính

Khả năng (Ability)

Modal Nghĩa Ví dụ
can khả năng hiện tại I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
could khả năng trong quá khứ She could read when she was four.
be able to dùng được ở mọi thì; một lần cụ thể I was able to finish on time. (Tôi đã có thể hoàn thành đúng hạn.)

Xin phép và Yêu cầu

Modal Văn phong Ví dụ
can xin phép thân mật Can I borrow your pen?
could yêu cầu lịch sự Could you open the window?
may xin phép trang trọng May I come in? (Tôi có thể vào không?)
might rất lịch sự Might I suggest a different approach?
would yêu cầu/đề nghị lịch sự Would you like some coffee?

Bổn phận, Cấm đoán và Sự cần thiết

Modal Nghĩa Ví dụ
must bổn phận mạnh (ý kiến người nói) You must stop at a red light. (Bạn phải dừng khi đèn đỏ.)
have to bổn phận khách quan (quy định, hoàn cảnh) I have to wear a uniform at work.
mustn't cấm You mustn't smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)
don't have to / needn't không cần thiết You don't have to come early. (Bạn không cần đến sớm.)

Cảnh báo: mustn't (bị cấm) và don't have to (không cần) là hai nghĩa đối lập, không phải đồng nghĩa.

Lời khuyên và Sự mong đợi

Modal Nghĩa Ví dụ
should / ought to lời khuyên, điều nên làm You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
had better lời khuyên mạnh kèm cảnh báo You'd better hurry or you'll be late.
shall đề nghị/gợi ý (với I/we) Shall we go? (Chúng ta đi nhé?)
needn't không cần thiết You needn't worry.

Suy đoán và Khả năng xảy ra

Mức độ chắc chắn của người nói về hiện tại/tương lai:

Mức độ Modal Ví dụ
Chắc chắn (có) must He must be tired after the trip. (Chắc chắn anh ấy mệt.)
Có thể may / might / could It may rain later. (Trời có thể mưa lát nữa.)
Chắc chắn (không) can't That can't be true. (Điều đó không thể đúng.)

Perfect Modals (Modal + have + V3/ed)

Suy đoán hoặc hối tiếc về quá khứ:

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
must have + V3 chắc chắn đã xảy ra She must have left already. (Chắc cô ấy đã rời đi rồi.)
can't/couldn't have + V3 chắc chắn không xảy ra He can't have stolen it — he was abroad.
may/might have + V3 có thể đã xảy ra They might have missed the bus. (Có thể họ đã lỡ xe buýt.)
could have + V3 lẽ ra có thể nhưng không xảy ra You could have hurt yourself! (Bạn suýt tự làm mình bị thương!)
should/ought to have + V3 hối tiếc — lẽ ra nên làm mà không làm You should have told me earlier. (Lẽ ra bạn nên nói sớm hơn.)
needn't have + V3 đã làm nhưng không cần thiết You needn't have cooked — we ordered pizza.
would have + V3 kết quả không thật trong quá khứ — xem Conditional Sentences I would have helped if you had asked.

Perfect modal kết hợp have và V3 để nói về quá khứ. Must have diễn tả việc chắc đã xảy ra. Should have diễn tả việc lẽ ra nên làm mà không làm. Needn't have là đã làm dù không cần.

Semi-Modals — Bán khuyết thiếu

Có tính chất một phần như modal: have to, be able to, be supposed to, be allowed to, used to, had better, would rather, need (to), dare.

Ghi chú

  • Mỗi động từ chỉ đi với một modal — "must to go" và "can to swim" đều sai.
  • Khi cần chia thì khác, đổi sang semi-modal: will be able to (tương lai của can), had to (quá khứ của must).
  • Modal trong câu bị động: The rules must be followed.

Xem thêm: Verb Tenses · Conditional Sentences · Passive Voice · Used To And Be Used To · Reported Speech