Bài này gom các mẫu câu gián tiếp trong tiếng Anh. Phần khái niệm nêu mục đích kể lại lời nói mà không trích nguyên văn. Phần các dạng chia theo năm kiểu câu, gồm trần thuật, hỏi yes/no, hỏi có từ để hỏi, mệnh lệnh và cảm thán. Mỗi kiểu có công thức và một câu ví dụ kèm bản dịch. Phần lùi thì lập bảng năm cặp thì, từ hiện tại đơn xuống tới tương lai trong quá khứ. Phần đổi trạng ngữ liệt kê các cặp từ chỉ thời gian và nơi chốn. Phần ghi chú nhắc hai ngoại lệ. Việc lùi thì không bắt buộc khi nội dung vẫn đúng ở lúc tường thuật, và that có thể bỏ sau động từ tường thuật.
Khái niệm
- Câu gián tiếp kể lại lời ai đó nói mà không trích nguyên văn.
- Dùng để thuật lại hội thoại, câu chuyện, hoặc thông báo.
Các dạng
- Câu trần thuật: S + said/told + (that) + S + V (lùi thì)
- He said (that) he was hungry. (Anh ấy nói rằng anh ấy đói.)
- Câu hỏi Yes/No: S + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + V (lùi thì)
- She asked if I was going to the party. (Cô ấy hỏi tôi có đi dự tiệc không.)
- Câu hỏi WH-: S + asked/wanted to know/wondered + WH-word + S + V (lùi thì)
- He asked what time the movie started. (Anh ấy hỏi mấy giờ phim bắt đầu.)
- Câu mệnh lệnh: S + told/asked/ordered/warned + O + (not) to-infinitive
- The teacher told us to be quiet. (Giáo viên bảo chúng tôi im lặng.)
- Câu cảm thán: S + exclaimed/remarked/said + (that) + mệnh đề, hoặc S + exclaimed with + danh từ
- She exclaimed that the food was delicious. (Cô ấy thốt lên rằng thức ăn rất ngon.)
Lùi thì
Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, thì của động từ thường lùi một bậc.
- Hiện tại đơn → quá khứ đơn: "I am tired." → She said that she was tired.
- Hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn: "I am working." → He said that he was working.
- Hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành: "We have finished." → They said that they had finished.
- Quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành: "I saw him yesterday." → She said that she had seen him the day before.
- Tương lai đơn → tương lai trong quá khứ: "I will call you tomorrow." → He said that he would call me the next day.
Đổi trạng ngữ thời gian và nơi chốn
- now → then
- today → that day
- tonight → that night
- tomorrow → the next day / the following day
- yesterday → the day before / the previous day
- ago → before
- this → that
- these → those
- here → there
Ghi chú
- Lùi thì không phải lúc nào cũng bắt buộc — nếu nội dung vẫn đúng ở thời điểm tường thuật, thì có thể giữ nguyên.
- "That" sau động từ tường thuật là tùy chọn.
Xem thêm: Passive Voice · Infinitives And Gerunds · Sentence Transformation Patterns