Sentence Stress And Intonation

Updated: 2026-09-23

Tiếng Anh là ngôn ngữ nhịp theo trọng âm (stress-timed). Nhịp điệu đến từ các âm tiết nhấn, không phải mọi âm tiết đều nhau. Tiếng Việt thì nhịp theo âm tiết. Đây là khác biệt lớn nhất cần nắm để nói nghe tự nhiên. Note này đi qua bốn phần. Phần đầu là trọng âm câu, tức là từ nào được nhấn và từ nào không. Từ có nghĩa như danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ để hỏi, từ phủ định đều được nhấn. Từ chức năng như mạo từ, giới từ, trợ động từ, đại từ, liên từ thì không. Phần sau là dạng yếu, nối âm và viết tắt. Cuối cùng là các mẫu ngữ điệu lên, xuống và xuống-lên.

Trọng âm câu — Từ nào được nhấn

  • Được nhấn (từ có nghĩa / content words): danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ để hỏi, từ phủ định.
  • Không nhấn (từ chức năng / function words): mạo từ, giới từ, trợ động từ, đại từ, liên từ.

I WANT to GO to the MARket with YOU.

Nhấn tương phản làm đổi nghĩa: I didn't take it (người khác lấy) vs I didn't take it (tôi chỉ mượn).

Dạng yếu (Weak Forms)

Từ chức năng thu nhỏ thành dạng yếu với âm schwa /ə/ trong nói thường:

Mạnh Yếu Ví dụ
a /ə/ a book /əˈbʊk/
and /ən/ bread and butter
of /əv/ a cup of tea
to /tə/ go to school
for /fə/ this is for you
can /kən/ I can swim
do/does /də/ What do you do?

Dạng yếu là lý do tiếng Anh nói nhanh nghe "ù ù" với tai người Việt — luyện tai để nghe ra chúng, đừng phát âm chúng thật mạnh.

Nối âm và lời nói liền mạch

  • Phụ âm → nguyên âm: các âm chập lại — an apple → "a-napple", pick it up → "pi-ki-tup".
  • Nguyên âm → nguyên âm: xuất hiện âm lướt — go out → "go-wout", I am → "I-yam".
  • /r/ chêm vào (Anh-Anh): law and order → "law-rand order", idea of → "idear of".
  • Hai phụ âm giống nhau hợp lại: good day → "gooday", big game → "bigame".
  • Viết tắt thường gặp: I'm, you're, don't, can't, would've, it's; thân mật gonna (going to), wanna (want to), gotta (got to).

Ngữ điệu — Giai điệu câu

Mẫu Dùng cho Ví dụ
Xuống ↘ câu trần thuật, câu hỏi wh-, mệnh lệnh, liệt kê hết He lives in HANoi. Where are you GOing?
Lên ↗ câu hỏi yes/no, lịch sự, ngạc nhiên Are you READY?
Xuống-lên ↘↗ không chắc, ngập ngừng, sửa lỗi lịch sự I THINK so...
Lên từng ý + xuống ý cuối liệt kê We bought ↗eggs, ↗milk, and ↘bread.

Câu hỏi đuôi (tag questions): ngữ điệu xuống = mong người nghe đồng ý (Nice day, ISn't it? ↘); ngữ điệu lên = hỏi thật sự (You're coming, ↗aren't you?) — xem Questions And Question Tags.

Ghi chú

  • Đừng nhấn mọi từ đều nhau — đó là dấu hiệu rõ nhất của tiếng Anh giọng Việt.
  • Cách luyện: gạch chân từ được nhấn trong câu, rồi ngâm giai điệu câu trước khi nói từ ngữ.
  • Ngữ điệu mang thái độ: "Really." bằng phẳng vs "Really?" lên giọng thể hiện nghi ngờ vs hứng thú.

Xem thêm: IPA And Phonemes · Ending Sounds · Word Stress · Discourse Markers