Register là mức độ trang trọng phù hợp tình huống. Cùng một thông điệp sẽ trông khác trong essay, email, và khi chat với bạn bè.
Bài IELTS hoặc THPT nên tránh viết tắt, tránh câu đầy phrasal verb, và tránh chuyện cá nhân khi đề không cho phép. Chat với bạn thì buy, get, kids, gonna, hoặc stuff vẫn dùng được. Văn trang trọng đổi sang purchase, obtain, children, và bỏ các từ đệm ấy. Cùng một lời nhờ có thể đi từ Can I sang Could I, May I, rồi Might I. Mức lịch sự hơn là Would you mind, hoặc I would be grateful if you could.
Từ vựng — Cặp thân mật vs trang trọng
| Thân mật | Trang trọng | Thân mật | Trang trọng |
|---|---|---|---|
| buy | purchase | get | receive / obtain |
| ask | request / enquire | need | require |
| help | assist | start | commence |
| end | terminate / conclude | show | demonstrate / indicate |
| find out | discover / ascertain | look into | investigate |
| put off | postpone | go up | increase |
| give out | distribute | think about | consider |
| kids | children | guys | people / individuals |
| OK | acceptable | a lot of | a great deal of / numerous |
| big | enormous / substantial | so | therefore / consequently |
| but | however / nevertheless | also | furthermore / moreover |
Phrasal verbs nghiêng thân mật: put off → postpone, find out → discover, carry out → conduct, look into → investigate, put up with → tolerate, point out → indicate, deal with → handle. Xem Phrasal Verbs.
Đổi register là đổi đúng cặp từ trong bảng. Buy thành purchase, get thành receive hoặc obtain, ask thành request hoặc enquire, và need thành require. Help thành assist, start thành commence, còn end thành terminate hoặc conclude. Find out thành discover hoặc ascertain, look into thành investigate, put off thành postpone. So thành therefore hoặc consequently, but thành however hoặc nevertheless, also thành furthermore hoặc moreover. Phrasal verb cũng vậy. Put up with thành tolerate, point out thành indicate, deal with thành handle, và carry out thành conduct. Đừng trộn kids với furthermore trong một đoạn.
Ngữ pháp và tông
| Đặc điểm | Thân mật | Trang trọng |
|---|---|---|
| Viết tắt | don't, can't, it's | do not, cannot, it is |
| Phrasal verbs | put off the meeting | postpone the meeting |
| Câu | ngắn, fragment ok ("Sounds good.") | đầy đủ, đa dạng |
| Bị động | ít dùng | dùng nhiều (The results were analyzed.) |
| Đại từ | I, you thoải mái | bất nhân xưng ("one", "it is believed") |
| Từ đệm | gonna, wanna, stuff, a bit, sort of | tránh dùng |
| Modal | can, have to | may, must, would, could (thang lịch sự) |
Thang lịch sự khi yêu cầu
Từ thoải mái đến rất trang trọng:
- Can I...? → Could I...? → May I...? → Might I...?
- Do you want...? → Would you like...? → Would you mind...? → I would be grateful if you could...
Cùng một thông điệp, ba văn phong
- Thân mật: "Hey, can you send me the report?"
- Trung lập: "Could you please send me the report?"
- Trang trọng: "I would be grateful if you could forward the report at your earliest convenience."
Ghi chú
- Nhất quán quan trọng hơn là văn hoa — đừng trộn "kids" với "furthermore" trong một đoạn.
- Trong bài viết IELTS/THPT, tránh viết tắt, câu đầy phrasal verb, và chuyện cá nhân trừ khi đề cho phép.
- Nói quá trang trọng nghe cứng nhắc: "I require sustenance" trong nhà hàng không phải chiến thắng.
Xem thêm: Discourse Markers · British And American English · Phrasal Verbs · Conjunctions And Connectives