Trước danh từ, tiếng Anh có ba lựa chọn: a/an (bất định), the (xác định), hoặc zero article (không mạo từ). Chọn mạo từ nào phụ thuộc vào việc người nghe đã biết cụ thể sự vật hay chưa. Mạo từ bất định đi với danh từ đếm được số ít khi nhắc lần đầu. Mạo từ xác định dùng được với mọi danh từ khi cả hai bên đều biết là cái nào. Có những trường hợp bắt buộc không dùng mạo từ, chẳng hạn câu khái quát chung hoặc tên riêng. Cách chọn a hay an dựa vào âm đầu khi đọc, không dựa vào chữ viết. Một số danh từ đổi nghĩa tùy theo có mạo từ hay không.
A / An — Mạo từ bất định
Dùng với danh từ đếm được số ít khi người nghe chưa biết cụ thể là cái nào — lần đầu nhắc đến, "một trong nhiều", một thành viên của nhóm.
- a trước âm phụ âm: a dog, a university (đọc /juː-/), a European country.
- an trước âm nguyên âm: an apple, an hour (h câm), an MBA (đọc /em-/).
Cách dùng:
- Nhắc lần đầu: I saw a dog in the street. (Tôi thấy một con chó trên phố.)
- Nghề nghiệp/vai trò: She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
- Nghĩa "mỗi": twice a week, 60 km an hour.
- Nghĩa "một": I'll be back in a minute.
The — Mạo từ xác định
Dùng với mọi danh từ (số ít, số nhiều, không đếm được) khi cả người nói và người nghe đều biết là cái nào — cụ thể hoặc duy nhất.
- Nhắc lần hai: I saw a dog. The dog was chasing a cat.
- Vật duy nhất: the sun, the moon, the internet, the environment.
- So sánh nhất và số thứ tự: the best, the first, the only.
- Sông, biển, đại dương, dãy núi, sa mạc: the Mekong, the Pacific, the Alps, the Sahara.
- Nhóm người: the rich, the elderly, the unemployed.
- Nhạc cụ: play the piano.
- Thập kỷ/thế kỷ: the 1990s, the 21st century.
Zero Article — Không dùng mạo từ
- Danh từ số nhiều và không đếm được trong câu khái quát chung: Dogs are loyal. · Water is essential. (Chó trung thành. Nước là thiết yếu.)
- Tên riêng: quốc gia, thành phố, châu lục, đỉnh núi đơn lẻ, hồ: Vietnam, Hanoi, Asia, Mount Fansipan, Lake Baikal.
- Bữa ăn, ngôn ngữ, hầu hết môn thể thao: have breakfast, speak English, play football.
- Cụm cố định: at home, at school, at work, go to bed, by bus/car/train, day and night.
- Danh từ trừu tượng nói chung: Love is blind. · Time flies.
So sánh nhanh
| Ngữ cảnh | Mạo từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhắc lần đầu, một trong nhiều | a/an | I bought a book. |
| Cả hai đều biết, duy nhất, đã nhắc trước đó | the | The book was interesting. |
| Khái quát chung (số nhiều/không đếm được) | không | Books are expensive. |
Ghi chú
- "A" vs "an" theo cách phát âm, không theo chữ viết: an honest man, a useful tool.
- Một số danh từ đổi nghĩa theo mạo từ: go to school (đi học, với tư cách học sinh) vs go to the school (đến tòa nhà trường); in hospital (nằm viện) vs in the hospital (ở trong bệnh viện).
- Tên riêng có "the": các quốc gia là liên bang hoặc số nhiều — the United States, the Philippines, the Netherlands.
Xem thêm: Nouns · Quantifiers · Singular And Plural · Sentence Structure