Văn viết học thuật cốt lõi là công thức. Cấu trúc phải rõ ràng. Mỗi đoạn chỉ một ý. Các ý phải được nối với nhau bằng liên kết tường minh. Note này đi từ đơn vị nhỏ nhất là đoạn văn. Đoạn văn theo PEEL gồm câu chủ đề, giải thích, ví dụ và câu nối. Một đoạn thường dài 4 đến 6 câu. Mọi câu sau câu đầu đều phải phát triển ý của câu đầu. Sau đó note mở rộng ra khung bài essay với mở bài, hai đến ba đoạn thân và kết bài. Phần cuối là bảng các loại essay phổ biến, cách gắn câu, cách đa dạng cấu trúc câu và quy trình viết.
Cấu trúc đoạn văn — PEEL
- P — Point: câu chủ đề nêu ý duy nhất của đoạn: Online learning offers unmatched flexibility.
- E — Explanation: giải thích ý bạn muốn nói.
- E — Example/Evidence: một sự thật, số liệu, hoặc ví dụ.
- L — Link: nối lại luận đề hoặc dẫn sang đoạn tiếp theo.
Quy tắc ngón tay: một đoạn một ý; ~4-6 câu; mọi câu sau câu đầu phải phát triển ý đó — ý khác thì cho vào đoạn riêng.
Khung bài essay
Mở bài → 2-3 đoạn thân → kết bài
- Mở bài: câu chung về chủ đề → thu hẹp về thesis statement (câu trả lời cho đề) → tùy chọn giới thiệu trước các ý chính.
- Thân bài: mỗi đoạn theo PEEL; xếp ý mạnh nhất lên đầu hoặc cuối, không để giữa.
- Kết bài: diễn lại luận đề bằng từ mới → tóm tắt các ý chính → suy nghĩ/khuyến nghị cuối. Không thêm ý mới.
Các loại essay phổ biến
| Loại | Đề thường hỏi | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Opinion | "Do you agree or disagree?" / "To what extent..." | Nêu quan điểm; mỗi đoạn thân = một lý do |
| Discussion | "Discuss both views and give your opinion" | Đoạn 1 = quan điểm A, đoạn 2 = quan điểm B, kết = ý bạn |
| Advantages/disadvantages | "Do the advantages outweigh...?" | Mỗi bên một đoạn; kết bài cân nhắc |
| Problem/solution | "What are the causes/solutions?" | Thân 1 = nguyên nhân, thân 2 = giải pháp |
| Two-part question | Hai câu hỏi trực tiếp | Mỗi đoạn thân trả lời một câu |
Liên kết — Gắn câu lại với nhau
- Từ nối theo chức năng (thêm ý, tương phản, kết quả, trình tự, ví dụ) — danh sách đầy đủ ở Conjunctions And Connectives.
- Từ tham chiếu tránh lặp: this, these, such, it, they, the former/latter.
- Liên kết từ vựng: lặp danh từ khóa hoặc dùng đồng nghĩa — biến hóa "problem → issue → challenge".
- Đừng lạm dụng từ nối — tối đa một cái mỗi câu, và không "Firstly... Secondly... Thirdly" ở mọi đoạn.
Đa dạng cấu trúc câu
Giám khảo thưởng cho độ đa dạng — cố ý trộn:
- Câu đơn, ghép, phức — Sentence Structure.
- Một câu bị động khi tự nhiên — Passive Voice.
- Một câu điều kiện — Conditional Sentences.
- Thỉnh thoảng một cấu trúc nhấn mạnh — Cleft Sentences hoặc Inversion.
Quy trình viết
- Lên dàn ý (5 phút): brainstorm → chọn 2-3 ý → ghi một ví dụ cho mỗi ý.
- Viết: dựng xong cấu trúc; đừng dừng lại tìm từ hoàn hảo.
- Sửa nội dung: kiểm tra ý và mạch chảy trước, rồi mới đến ngôn ngữ.
- Soát lỗi: chạy bốn nhóm lỗi trong Common Errors + dấu câu.
Ghi chú
- Văn phong trang trọng — không viết tắt, không slang, thận trọng với idiom — xem Formal And Informal English.
- Nhét chữ để đủ số từ kiểu "Firstly, it is important to note that..." là phí từ — ưu tiên câu trực tiếp.
Xem thêm: Email And Letter Writing · Conjunctions And Connectives · Common Errors · IELTS Writing