Pronouns

Updated: 2026-09-23

Đại từ thay thế danh từ hoặc cụm danh từ để tránh lặp lại. Nhóm lớn nhất là đại từ nhân xưng, chia thành năm cột: chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và phản thân. Đại từ chủ ngữ thực hiện hành động, đại từ tân ngữ nhận hành động hoặc đứng sau giới từ. Tính từ sở hữu đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu đứng một mình. Ngoài ra còn có đại từ phản thân, chỉ định, bất định, nghi vấn và hỗ tương. Đại từ bất định ghép some, any, no, every với -one, -body, -thing, -where và luôn đi với động từ số ít.

Đại từ nhân xưng

Chủ ngữ Tân ngữ Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Phản thân
Ngôi 1 đơn I me my mine myself
Ngôi 2 you you your yours yourself / yourselves
Ngôi 3 đơn he/she/it him/her/it his/her/its his/hers/— himself/herself/itself
Ngôi 1 nhiều we us our ours ourselves
Ngôi 3 nhiều they them their theirs themselves
  • Đại từ chủ ngữ thực hiện hành động: She loves him.
  • Đại từ tân ngữ nhận hành động, hoặc đứng sau giới từ: He loves her. · Come with me.
  • Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my book. Đại từ sở hữu đứng một mình: The book is mine.

Đại từ phản thân

  • Chủ ngữ và tân ngữ là một: She taught herself to code. (Cô ấy tự học lập trình.)
  • Nhấn mạnh: I did it myself. (Tôi tự làm điều đó.)
  • by + đại từ phản thân = một mình: He lives by himself. (Anh ấy sống một mình.)
  • Sau một số động từ trong cụm cố định: enjoy, help, behave, pride, blame + oneself.

Đại từ chỉ định

  • this/these — gần về không gian hoặc thời gian: This is my phone.
  • that/those — xa: That was a great movie.

Đại từ bất định

-one / -body -thing -where
some- someone/somebody something somewhere
any- anyone/anybody anything anywhere
every- everyone/everybody everything everywhere
no- no one/nobody nothing nowhere
  • some- trong câu khẳng định và lời mời/đề nghị: Someone called you. · Would you like something to eat?
  • any- trong câu phủ định và câu hỏi: Did anyone call? · I don't know anything.
  • no- bản thân đã phủ định — không bao giờ đi với "not": Nobody came. (không phải "didn't nobody")
  • Tất cả đi với động từ số ít: Everybody is here.

Đại từ nghi vấn

who, whom, whose, which, what — hỏi về người hoặc vật; xem Questions And Question Tags.

Đại từ hỗ tương

  • each other / one another: They help each other. (Họ giúp đỡ lẫn nhau.)

One / Ones

Thay cho danh từ đếm được đã nhắc:

  • Which jacket do you like? — The red one.
  • I prefer the black ones.

It — Cách dùng đặc biệt

"It" còn làm chủ ngữ giả cho thời gian, thời tiết, khoảng cách, và cấu trúc chờ — xem There Be And It.

Ghi chú

  • Đại từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy: yours, hers, its, ours, theirs — "it's" nghĩa là "it is".
  • Quy tắc hòa hợp với đại từ bất định (each, either, neither, none) xem ở Subject Verb Agreement.
  • Đại từ quan hệ (who, which, that, whose) xem ở Relative Clauses.

Xem thêm: Nouns · Quantifiers · Subject Verb Agreement · Questions And Question Tags · Relative Clauses