Cleft Sentences

Updated: 2026-09-23

Bài này giải thích câu chẻ, một cấu trúc dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu. Phần khái niệm nêu đặc điểm chung. Câu chẻ thường mở đầu bằng It cộng với dạng của to be. Tiếp theo là phần được nhấn mạnh và phần còn lại của câu. Phần các loại chia cấu trúc thành bốn nhóm. Đó là chẻ chủ ngữ, chẻ tân ngữ, chẻ trạng ngữ và chẻ mệnh đề. Mỗi nhóm có công thức riêng và một câu ví dụ kèm bản dịch. Phần ghi chú cho biết cấu trúc này hay gặp trong văn viết và nói trang trọng. Phần cuối bổ sung thêm bốn ví dụ để đối chiếu. Đọc xong, bạn nhận ra câu chẻ và đặt đúng phần nhấn mạnh khi viết.

Khái niệm

  • Câu chẻ là cấu trúc đặc biệt dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu — chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, hoặc một mệnh đề trạng ngữ.
  • Thường mở đầu bằng "It" + dạng của "to be", theo sau là thành phần được nhấn mạnh và phần còn lại của câu.

Các loại

  • Chẻ chủ ngữ: It + be + chủ ngữ (nhấn mạnh) + who/that + phần còn lại.
    • It was John who broke the window. (Chính John đã làm vỡ cửa sổ.)
  • Chẻ tân ngữ: It + be + tân ngữ (nhấn mạnh) + that/who/whom + phần còn lại.
    • It was the book that I bought yesterday. (Chính cuốn sách đó mà tôi đã mua hôm qua.)
  • Chẻ trạng ngữ: It + be + trạng ngữ (nhấn mạnh) + that/when/where + phần còn lại.
    • It was yesterday that I met her. (Chính hôm qua tôi đã gặp cô ấy.)
  • Chẻ mệnh đề: It + be + mệnh đề trạng ngữ (nhấn mạnh) + that + phần còn lại.
    • It was because he was sick that he didn't go to school. (Chính vì anh ấy bị ốm nên anh ấy đã không đi học.)

Ghi chú

  • Câu chẻ phổ biến trong văn viết và nói trang trọng.
  • Chúng làm câu dài và phức tạp hơn, nhưng cũng làm thành phần nhấn mạnh rõ ràng không thể nhầm.

Thêm ví dụ

  • It is the children who are playing in the park. (Chính những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
  • It was the new car that he bought. (Chính chiếc xe mới mà anh ấy đã mua.)
  • It was in the library that I found the book. (Chính trong thư viện mà tôi đã tìm thấy cuốn sách.)
  • It was because she was late that she missed the bus. (Chính vì cô ấy đến muộn nên cô ấy đã lỡ xe buýt.)

Xem thêm: Sentence Structure · Inversion · Sentence Transformation Patterns