Silent Letters

Updated: 2026-09-23

Chính tả tiếng Anh giữ lại các chữ cái không bao giờ được phát âm — các quy luật dưới đây bao phủ các mẫu lặp lại.

Nhóm b câm ở mb cuối từ và ở bt, như climb hay debt. Nhóm k câm khi kn đứng đầu từ, như know và knife. Nhóm w câm trong wr, trước h, và trong cụm sw, như write, who, sword. Chữ câm là dấu tích phát âm cổ, nên học các từ tần suất cao trước khi đoán.

Theo chữ cái

Chữ câm Quy luật Ví dụ
b mb cuối từ; bt climb, comb, lamb, thumb, bomb, debt, doubt, subtle
c sc trước e/i (đôi khi) science, scene, scissors, muscle
d dge; một số cụm phụ âm bridge, edge, Wednesday, handsome, sandwich
e e cuối từ (magic e làm dài nguyên âm) name, time, hope, cute, write
g gn; gh trước t sign, design, foreign, campaign, gnaw, high, light, night, thought, through, daughter, neighbor
h h đầu từ; gh đầu từ; rh hour, honest, honour, heir, ghost, rhyme, rhythm
k kn đầu từ know, knee, knife, knock, knowledge, knit
l lk, lf, lv trước phụ âm walk, talk, could, should, would, half, calf, calm, palm, salmon
n mn cuối từ autumn, column, damn, hymn, solemn
p pn, ps, pt đầu từ pneumonia, psychology, receipt, cupboard
s thỉnh thoảng island, aisle, debris
t -sten, -stle, -ften listen, fasten, castle, whistle, often (Anh-Mỹ có thể đọc t), soften
u sau g trước nguyên âm guess, guide, guilt, guitar, building, dialogue
w wr đầu từ; trước h; -sw- write, wrong, wrap, who, whole, sword, answer, two

Chữ b câm ở mb cuối từ và ở bt, như climb, bomb và debt. Chữ c đôi khi câm trong sc trước e hoặc i, như science và muscle. Chữ d câm trong dge, như bridge, Wednesday và handsome. Chữ e cuối từ là magic e và làm dài nguyên âm, như name, time và hope. Chữ g câm trong gn và trong gh trước t, như sign, thought và daughter. Chữ h câm đầu từ, trong gh và trong rh, như hour, honest và rhyme. Chữ k câm trong kn đầu từ, như know, knife và knock. Chữ l câm trong lk, lf, lv trước phụ âm, như walk, half và calm. Chữ n câm trong mn cuối từ, như autumn, column và hymn. Chữ p câm trong pn, ps, pt đầu từ, như pneumonia và receipt. Chữ t câm trong sten, stle, ften, như listen, castle và soften. Chữ u câm sau g và trước nguyên âm, như guess, guitar và dialogue. Chữ w câm trong wr, trước h và trong sw, như write, who và two.

Cẩn thận — Từ tương tự mà chữ KHÔNG câm

  • climb (b câm) vs climbing — vẫn câm; nhưng bombard đọc cả b.
  • sign (g câm) vs signature, signal, design → designation — chữ g "thức dậy" trong các dạng liên quan.
  • often — tồn tại cả /ˈɒfən/ và /ˈɒftən/; dạng không có t an toàn hơn.
  • historic / hotel / human — h được phát âm (chỉ câm trong hour, honest, honour, heir và vài từ mượn).

Ghi chú

  • Chữ câm là dấu tích lịch sử — chúng thường ghi lại phát âm cổ, không phải quy tắc đoán được hoàn toàn; hãy học thuộc các từ tần suất cao ở trên.
  • Về các đuôi BẮT BUỘC phải phát âm (vì mang ngữ pháp), xem Ending Sounds — vấn đề ngược lại: chữ người học hay nuốt mà đáng lẽ phải đọc.

Xem thêm: IPA And Phonemes · Ending Sounds · Word Stress