Các lỗi chuyển dịch Việt sang Anh lặp đi lặp lại. Chúng là mẫu hình đứng sau hầu hết câu tìm lỗi sai và điểm mất trong bài viết. Trang này gom các lỗi đó theo nhóm. Các nhóm lần lượt là mạo từ và danh từ, hòa hợp chủ ngữ với động từ, thì và dạng động từ, giới từ, trật tự từ, chọn từ và dạng từ, rồi chính tả do phát âm. Mỗi mục nêu câu sai, câu đúng và liên kết tới ghi chú ngữ pháp tương ứng. Cuối trang có trình tự soát lỗi bốn bước và hai ghi chú về cách giữ sổ lỗi cá nhân. Đọc theo thứ tự sẽ thấy các nhóm lỗi nối vào nhau, và bạn dùng được ngay khi soát bài viết hoặc câu tìm lỗi sai.
Mạo từ và danh từ
- Thiếu mạo từ: I am student. → I am a student. — xem Articles
- Danh từ không đếm được bị thêm số nhiều: many informations, advices, furnitures, homeworks, a news → information, advice, furniture, homework, a piece of news — xem Nouns
- Thiếu -s số nhiều sau số lượng: three year ago → three years ago.
Hòa hợp chủ ngữ - động từ
- Rơi -s ngôi ba: She don't like it. → She doesn't like it.; He go → He goes.
- Động từ số nhiều sau each/every/everyone: Everyone are here → Everyone is here.
- Động từ hòa hợp với danh từ gần nhất thay vì chủ ngữ: The quality of products are good. → is good — xem Subject Verb Agreement.
Thì và dạng động từ
- Hiện tại hoàn thành đi với thời gian đã kết thúc: I have seen him yesterday. → I saw him yesterday. (yesterday bắt buộc quá khứ đơn)
- Tiếp diễn đi với động từ chỉ trạng thái: I am knowing the answer. → I know... — xem Verb Tenses
- Thiếu "be" trong bị động: The house built in 1990. → was built.
- Sai -ing/to-infinitive: enjoy to play → enjoy playing; suggest to go → suggest going; look forward to see → look forward to seeing — xem Infinitives And Gerunds.
Giới từ
- Bỏ sót hoặc thừa: listen music → listen to music; discuss about → discuss; comprise of → comprise; enter into the room → enter the room; married with → married to; similar with → similar to; good in → good at.
- Nhầm in/on/at chỉ thời gian-nơi chốn — xem Prepositions.
Trật tự từ
- Vị trí trạng từ: I very like it. → I like it very much.; She speaks English very good. → very well.
- Đảo ngữ trong câu hỏi gián tiếp: Do you know where is he? → where he is — xem Questions And Question Tags.
- Chủ ngữ kép: My father he works in a bank. → bỏ "he".
Chọn từ và dạng từ
- Tính từ -ed/-ing: I am boring. → I am bored. (bạn cảm thấy bored; bộ phim thì boring) — xem Adjectives And Adverbs
- Sai từ loại: He is a success man. → a successful man; the important of → the importance of.
- So sánh kép: more better → better — xem Comparisons.
- "very" + động từ: I very like → like ... very much.
- Nhầm learn/teach, borrow/lend — xem Confusable Words.
Chính tả do phát âm
- wich → which, becuase → because, goverment → government, enviroment → environment, freind → friend.
Cách soát lỗi
Quét theo thứ tự này — bốn nhóm lỗi kinh điển:
- Động từ: thì, hòa hợp, dạng (to/-ing/nguyên mẫu), "be" của bị động.
- Danh từ: đếm được/không đếm được, -s số nhiều, mạo từ.
- Dạng từ: tính từ vs trạng từ vs danh từ ở chỗ trống.
- Từ nối/giới từ: although-but dùng kép, because + danh từ vs mệnh đề, giới từ bắt buộc theo động từ/tính từ.
Ghi chú
- Giữ sổ lỗi cá nhân (lỗi → sửa → quy tắc) là cách nhanh nhất để thu nhỏ danh sách này.
- Phần lớn lỗi đến từ việc dịch tiếng Việt từng chữ — hãy nghĩ theo mẫu câu tiếng Anh, không theo câu tiếng Việt.
Xem thêm: Exam Question Types · Punctuation And Capitalization · Confusable Words · Subject Verb Agreement