Danh từ là từ gọi tên người, nơi chốn, vật hoặc ý niệm. Về quy tắc tạo số nhiều, xem Singular And Plural. Danh từ chia thành hai nhóm lớn là đếm được và không đếm được. Danh từ không đếm được đi với động từ số ít và không đi với a hay an. Muốn đếm chúng, ta dùng đơn vị đo như a piece of information. Một số danh từ dùng được cả hai cách với nghĩa khác nhau. Dạng sở hữu có hai lối chính, một là 's và một là of. Lối 's chủ yếu dành cho người, động vật, cụm chỉ thời gian. Lối of chủ yếu dành cho vật vô tri và chủ sở hữu dài.
Đếm được vs Không đếm được
| Đếm được (countable) | Không đếm được (uncountable) | |
|---|---|---|
| Có thể đếm | one book, two books | water, information (không có số nhiều) |
| Đi với a/an | có | không |
| Từ chỉ số lượng | many, a few, several, a number of | much, a little, a great deal of, an amount of |
| Hòa hợp động từ | số ít hoặc số nhiều | luôn số ít |
Danh từ không đếm được thường gặp (bẫy đề thi kinh điển): information, advice, news, furniture, luggage, equipment, homework, knowledge, progress, traffic, weather, bread, money, work, research.
- She gave me an advice. → She gave me some advice. / a piece of advice.
- Muốn đếm danh từ không đếm được, dùng đơn vị đo: a piece of information, a loaf of bread, a bottle of water, an item of news.
Danh từ dùng được cả hai cách — nghĩa khác nhau:
- a coffee (một tách cà phê) vs coffee (chất cà phê)
- a paper (một tờ báo/bài báo cáo) vs paper (giấy, chất liệu)
- an experience (một sự kiện) vs experience (kinh nghiệm)
- a light (một ngọn đèn) vs light (ánh sáng)
Dạng sở hữu
's — Apostrophe s
Chủ yếu dùng cho người, động vật, và cụm chỉ thời gian/khoảng cách:
- John's car, my mother's house, the cat's tail.
- Danh từ số nhiều đã có -s chỉ thêm dấu nháy: the students' books.
- Thời gian/khoảng cách: a day's work, two weeks' holiday, a mile's walk.
Of — cấu trúc "of"
Chủ yếu dùng cho vật vô tri:
- the door of the room, the end of the film, the leg of the table.
- Chủ sở hữu dài hoặc phức tạp: the opinions of the people who attended.
Sở hữu kép (double genitive)
a friend of mine, a colleague of my father's — khi chủ sở hữu đã mang đại từ sở hữu hoặc 's.
Danh từ ghép
Hai từ trở lên ghép thành một danh từ:
- Danh từ + danh từ: toothpaste, bedroom, railway station.
- Tính từ + danh từ: blackboard, software, greenhouse.
- Verb-ing + danh từ: swimming pool, washing machine.
- Danh từ + verb-ing: handwriting, window-shopping.
- Số nhiều thường rơi vào từ cuối: boyfriends, grown-ups — nhưng rơi vào danh từ chính trong một số cụm: mothers-in-law, passers-by.
Ghi chú
- Danh từ không đếm được đi với động từ số ít và không có mạo từ bất định — nguồn lỗi hòa hợp phổ biến nhất (xem Subject Verb Agreement).
- Hair, fruit, money không đếm được khi nói chung chung, nhưng đếm được khi chỉ từng cái riêng lẻ.
Xem thêm: Singular And Plural · Articles · Quantifiers · Subject Verb Agreement