There Be And It

Updated: 2026-09-23

Tiếng Anh dùng hai chủ ngữ "giả" khi không có chủ ngữ thật hoặc khi chủ ngữ thật nên để sau, đó là there và it. There + be nói rằng thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra, chủ ngữ thật đứng sau động từ và quyết định hòa hợp. Cấu trúc này chạy qua các thì, từ there is/are, there was/were, there has/have been đến there will be, và đi được với modal hay seem, appear. It thì lấp chỗ chủ ngữ cho thời gian, thời tiết, khoảng cách, nhiệt độ và tình huống chung. It còn đứng trước một mệnh đề hoặc động từ nguyên mẫu để giữ câu cân đối.

There + Be — Diễn tả sự tồn tại

"There + be" giới thiệu thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra — chủ ngữ thật đứng sau động từ, và động từ hòa hợp với nó.

Thì Công thức Ví dụ
Hiện tại there is/are There is a book on the desk. (Có một quyển sách trên bàn.)
Quá khứ there was/were There were many people at the party.
Hiện tại hoàn thành there has/have been There have been three accidents this week.
Tương lai there will be There will be a meeting tomorrow.
Với modal there + modal + be There must be a mistake. · There may be a delay.
Với seem/appear there seem(s)/appear(s) to be There seems to be a problem.
  • Câu hỏi đảo ngữ: Is there any milk? · How many students are there?
  • Câu hỏi đuôi: There is a problem, isn't there? — xem Questions And Question Tags.
  • Mẫu mở rộng: There is no point in V-ing · There is no need to V · There is nothing/something + to V — xem Mẫu 29 của Sentence Transformation Patterns.

It làm chủ ngữ giả

"It" lấp vào vị trí chủ ngữ cho thời gian, thời tiết, khoảng cách, nhiệt độ, và tình huống chung:

  • It is 9 o'clock. (Bây giờ là 9 giờ.) · It is Monday.
  • It is raining. · It is sunny.
  • It is 5 km from here to the station.
  • It is very noisy in here.

It chờ — It + be + Adj/N + Mệnh đề/Động từ nguyên mẫu

"It" đứng thay cho một mệnh đề đặt ở sau, giữ câu cân đối:

  • It + be + tính từ + to-infinitive: It is difficult to learn English. (Học tiếng Anh thì khó.)
  • It + be + tính từ + that-mệnh đề: It is strange that he left early. — tính từ mệnh lệnh đi với subjunctive: It is important that she be on time — xem Subjunctive Mood.
  • It + động từ + tân ngữ + to-infinitive: It takes me an hour to get to work. (Tôi mất một tiếng để đến chỗ làm.) — Mẫu 13 của Sentence Transformation Patterns.
  • It + be + khoảng thời gian + since/for: It is five years since we met. — Mẫu 9 và 11.
  • Tường thuật: It is said that he is rich. — bị động không xác định chủ thể, xem Passive Voice.
  • find/think/make + it + adj + to-inf/that: I find it hard to believe him. — Mẫu 6.

Ghi chú

  • Đừng nhầm "it" giả với đại từ: trong It is raining, "it" không chỉ gì cả — tiếng Việt không có chủ ngữ tương đương.
  • There + be chỉ sự tồn tại/vị trí; "have" chỉ sở hữu: There is a car outside (có một chiếc xe ở ngoài) vs I have a car (tôi sở hữu một chiếc).
  • "It's" = it is; sở hữu là "its" — xem Pronouns.

Xem thêm: Sentence Structure · Subject Verb Agreement · Noun Clauses · Sentence Transformation Patterns