- Adjectives And Adverbs
Thứ tự tính từ và dạng -ed/-ing, cách tạo trạng từ và vị trí, cùng so/such/too/enough
- Adverbial Clauses
Mệnh đề trạng ngữ là gì, chín loại theo nghĩa, và vị trí trong câu
- Articles
Mạo từ bất định a/an, mạo từ xác định the, và trường hợp không dùng mạo từ
- Causative
Cấu trúc have và get — thuê/bảo người khác làm việc gì, và mẫu have/get something done
- Cleft Sentences
Câu chẻ "it-cleft" nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ
- Comparisons
Dạng so sánh hơn và so sánh nhất, so sánh bằng với as...as, so sánh kép, và các dạng bất quy tắc
- Conditional Sentences
Bốn loại câu điều kiện, các từ thay thế "if" (unless, provided, in case, otherwise) và đảo ngữ bỏ if
- Conjunctions And Connectives
Liên từ đẳng lập, tương quan, phụ thuộc, và các từ nối câu như however, therefore
- Imperatives And Exclamations
Câu mệnh lệnh với động từ nguyên mẫu và let's, cùng câu cảm thán với what và how
- Infinitives And Gerunds
Dạng, chức năng, và danh sách động từ đi với to-infinitive vs gerund
- Inversion
Đảo ngữ sau trạng từ phủ định, "only", "no sooner/hardly", và "so/such" để nhấn mạnh
- Mixed Conditionals
Câu điều kiện trộn loại 2 và loại 3 khi điều kiện và kết quả nằm ở hai khung thời gian khác nhau
- Modal Verbs
Khả năng, sự cho phép, bổn phận, lời khuyên, suy đoán và perfect modals — can, could, may, might, must, should, ought to, have to
- Noun Clauses
Mệnh đề that, wh-, và if/whether làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ
- Nouns
Danh từ đếm được và không đếm được, dạng sở hữu ('s và of), và danh từ ghép
- Participle Clauses
Cụm phân từ hiện tại, quá khứ và hoàn thành rút gọn mệnh đề — having done, being done, và phân từ sau liên từ
- Passive Voice
Công thức be + V3/ed, dạng theo từng thì, và các trường hợp đặc biệt như bị động tường thuật và hai tân ngữ
- Phrasal Verbs
Cách hoạt động của cụm động từ — tách được, không tách được, ba từ — kèm ví dụ phổ biến
- Prepositions
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động, cùng dependent prepositions sau động từ, tính từ, danh từ
- Pronouns
Đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, bất định và nghi vấn — gồm các từ ghép some/any/no/every
- Quantifiers
Từ chỉ số lượng — much/many, few/little, some/any, all/each/every, both/either/neither, other/another
- Questions And Question Tags
Câu hỏi yes/no và wh-, câu hỏi chủ ngữ, câu hỏi gián tiếp, câu hỏi đuôi, câu trả lời ngắn và phủ định
- Relative Clauses
Đại từ quan hệ, mệnh đề xác định vs không xác định, và cách rút gọn
- Reported Speech
Tường thuật câu trần thuật, câu hỏi, mệnh lệnh và cảm thán với lùi thì và đổi trạng ngữ
- Sentence Structure
Các mẫu câu đơn, câu ghép, câu phức và các loại mệnh đề tạo nên chúng
- Sentence Transformation Patterns
Bốn mươi mẫu chuyển đổi câu tương đương cho bài tập viết lại câu
- Singular And Plural
Quy tắc tạo số nhiều cho danh từ, hòa hợp chủ ngữ - động từ, và các trường hợp bất quy tắc
- Subject Verb Agreement
Hòa hợp chủ ngữ - động từ — quy tắc gần nhất, đại từ bất định, danh từ tập hợp, số lượng, và các chủ ngữ khó
- Subjunctive Mood
Tình huống không thật, mong ước, đề nghị — subjunctive mệnh lệnh, dạng "if/wish/as if"
- There Be And It
Cấu trúc there is/are qua các thì và "it" làm chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ chờ
- Used To And Be Used To
Thói quen quá khứ với "used to" và "would" vs sự quen thuộc với "be/get used to" + gerund
- Verb Tenses
Mười hai thì trong tiếng Anh — công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, stative verbs và bốn cách nói về tương lai
- Word Formation
Cách tiền tố và hậu tố tạo từ mới — đuôi danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, tiền tố phủ định, và các biến đổi chính tả thường gặp
- Irregular Verbs
Ba trăm động từ bất quy tắc nhóm theo mẫu V1-V2-V3, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ