Bài này hướng dẫn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Phần khái niệm nêu vai trò bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Phần đại từ quan hệ đi qua năm từ là who, whom, which, that và whose. Mỗi từ có chức năng riêng và một câu ví dụ kèm bản dịch. Phần xác định và không xác định phân biệt hai loại mệnh đề qua dấu phẩy. Đây là chỗ hay mất điểm khi viết. Phần rút gọn chỉ hai cách biến mệnh đề thành cụm phân từ, một cho nghĩa chủ động và một cho nghĩa bị động. Phần ghi chú tóm lại hai việc cần nhớ. Đó là chọn đại từ theo danh từ đứng trước và đặt dấu phẩy đúng.
Khái niệm
- Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ thuộc bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó (antecedent).
- Nó thêm thông tin về danh từ đó, làm nghĩa chính xác hơn.
Đại từ quan hệ
- Who: thay danh từ chỉ người; làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- The man who is talking to Mary is my teacher. (Người đàn ông đang nói chuyện với Mary là giáo viên của tôi.)
- Whom: thay danh từ chỉ người; làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- The woman whom I met yesterday is a doctor. (Người phụ nữ mà tôi gặp hôm qua là một bác sĩ.)
- Which: thay danh từ chỉ vật; làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- The book which I am reading is very interesting. (Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị.)
- That: thay cả danh từ chỉ người lẫn vật; làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- The dog that is barking is my neighbor's. (Con chó đang sủa là của hàng xóm tôi.)
- Whose: chỉ sở hữu cho cả người và vật.
- The girl whose mother is a teacher is very smart. (Cô gái có mẹ là giáo viên rất thông minh.)
Xác định vs Không xác định
- Mệnh đề quan hệ xác định: cung cấp thông tin thiết yếu để nhận diện danh từ — không có dấu phẩy.
- The car that I bought last year is red. (Chiếc xe mà tôi mua năm ngoái có màu đỏ.)
- Mệnh đề quan hệ không xác định: thêm thông tin không thiết yếu — ngăn cách bằng dấu phẩy.
- My brother, who lives in New York, is a doctor. (Anh trai tôi, người sống ở New York, là một bác sĩ.)
Rút gọn mệnh đề quan hệ
- Rút thành cụm phân từ hiện tại: khi mệnh đề mang nghĩa chủ động/tiếp diễn, bỏ đại từ quan hệ và "be", giữ dạng -ing.
- The man who is talking to Mary → The man talking to Mary.
- Rút thành cụm phân từ quá khứ: khi mệnh đề mang nghĩa bị động, bỏ đại từ quan hệ và "be", giữ quá khứ phân từ.
- The book which was written by Hemingway → The book written by Hemingway.
Ghi chú
- Chọn đại từ quan hệ theo danh từ đứng trước (người vs vật).
- Phân biệt mệnh đề xác định và không xác định để đặt dấu phẩy đúng.
Xem thêm: Sentence Structure · Adverbial Clauses · Sentence Transformation Patterns