Used To And Be Used To

Updated: 2026-09-23

Ba cấu trúc nhìn giống nhau nhưng nghĩa khác nhau: used to + V, be used to + V-ing, và get used to + V-ing. Chúng chỉ khác nhau ở chữ "to" phía sau, nhưng chữ đó quyết định nghĩa và dạng động từ đi kèm. Với used to + V, "to" là dấu hiệu nguyên mẫu. Câu nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. Với be used to và get used to, "to" là giới từ nên phải đi với danh từ hoặc danh động từ. Cụm đầu nói về trạng thái đã quen ở hiện tại, cụm sau nói về quá trình đang dần quen.

Used To + Động từ nguyên mẫu — Thói quen hoặc trạng thái quá khứ

Diễn tả hành động/trạng thái diễn ra thường xuyên trong quá khứ nhưng không còn nữa.

Công thức: S + used to + V (nguyên mẫu)

  • I used to play football every weekend. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần — bây giờ không nữa.)
  • She used to live in the countryside. (Cô ấy từng sống ở nông thôn.)
  • Phủ định: I didn't use to like coffee. / I used not to like coffee.
  • Câu hỏi: Did you use to smoke?

Would + Động từ nguyên mẫu — Hành động lặp lại trong quá khứ

"Would" cũng diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ — nhưng chỉ hành động, không bao giờ là trạng thái.

  • When we were kids, we would swim in the river every summer. (Hồi nhỏ, chúng tôi thường bơi sông mỗi mùa hè.)
  • He would always bring me flowers. (Anh ấy thường mang hoa cho tôi.)
  • Sai: "I would be shy as a child." (trạng thái → phải dùng "used to be")

Be Used To + Danh từ/V-ing — Đã quen

Diễn tả thứ gì đó bình thường hoặc quen thuộc ở hiện tại — "to" ở đây là giới từ nên đi với danh từ hoặc danh động từ.

Công thức: S + be + used to + danh từ / V-ing

  • I am used to the noise. (Tôi đã quen với tiếng ồn.)
  • She is used to working night shifts. (Cô ấy đã quen làm ca đêm.)
  • Dùng được ở mọi thì: He was used to driving on the left.

Get Used To + Danh từ/V-ing — Đang dần quen

Diễn tả quá trình trở nên quen thuộc.

Công thức: S + get + used to + danh từ / V-ing

  • You will get used to the weather. (Bạn sẽ dần quen với thời tiết.)
  • I'm getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen dậy sớm.)

So sánh

Cấu trúc Đi với Nghĩa Ví dụ
used to + V nguyên mẫu thói quen/trạng thái quá khứ, đã kết thúc I used to smoke. (Tôi từng hút thuốc.)
be used to + V-ing gerund/danh từ đã quen — cảm thấy bình thường I am used to smoking. (Tôi quen hút thuốc.)
get used to + V-ing gerund/danh từ đang trong quá trình quen dần I am getting used to smoking less.

Ghi chú

  • Bẫy nằm ở "-ing" sau "to": trong "used to + V" thì "to" là dấu hiệu nguyên mẫu; trong "be/get used to" thì nó là giới từ → đi với gerund.
  • Liên quan: be accustomed to + V-ing là từ đồng nghĩa trang trọng của "be used to" — xem Mẫu 31 của Sentence Transformation Patterns.

Xem thêm: Verb Tenses · Modal Verbs · Infinitives And Gerunds · Sentence Transformation Patterns