Trang này tóm tắt hai phần thi nghe và đọc của IELTS theo định dạng trên ielts.org. Với Listening, bạn có thời lượng, cấu trúc bốn phần mười câu mỗi phần, kiểu giọng đọc, các dạng câu hỏi và cách chấm. Với Reading Academic, bạn có thời lượng, số bài và số từ, nguồn bài, mười một dạng câu hỏi và cách chấm. Một lưu ý ngắn so sánh Reading với bản General Training. Phần cuối gom các mẹo dùng chung cho cả hai kỹ năng, quan trọng nhất là đọc câu hỏi trước và nhận diện paraphrase. Mỗi mục đều kèm liên kết tới trang chính thức để bạn kiểm tra lại.
Listening
- Thời lượng: ~30 phút nghe (chỉ nghe một lần) + thời gian chuyển đáp án.
- Cấu trúc: 4 phần × 10 câu = 40 câu hỏi.
- Part 1: hội thoại hai người trong ngữ cảnh đời thường (đặt phòng, hỏi thông tin du lịch).
- Part 2: độc thoại trong ngữ cảnh đời thường (giới thiệu tiện ích cộng đồng).
- Part 3: hội thoại (tối đa 4 người) trong ngữ cảnh giáo dục/đào tạo (giảng viên và sinh viên bàn bài tập).
- Part 4: độc thoại học thuật (bài giảng đại học).
- Giọng: đa dạng — Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ.
- Dạng câu hỏi: trắc nghiệm, nối, gán nhãn bản đồ/sơ đồ, điền form/bảng/flow-chart, hoàn thành câu, trả lời ngắn — đều có giới hạn số từ.
- Chấm điểm: 1 điểm/câu đúng → quy đổi sang band 1-9.
Nguồn: IELTS Academic Listening format.
Reading (Academic)
- Thời lượng: 60 phút.
- Cấu trúc: 3 bài đọc tổng 2.150-2.750 từ, 40 câu hỏi.
- Nguồn bài: sách, tạp chí, báo — không đòi hỏi kiến thức chuyên ngành.
- Dạng câu hỏi (11 loại): trắc nghiệm; True/False/Not Given; Yes/No/Not Given; matching information; matching headings; matching features; matching sentence endings; hoàn thành câu; hoàn thành summary/note/bảng/flow-chart; gán nhãn sơ đồ; trả lời ngắn.
- Chấm điểm: 1 điểm/câu đúng → quy đổi sang band 1-9.
Nguồn: IELTS Academic Reading format.
Lưu ý (General Training): cùng cấu trúc 3 phần nhưng dùng văn bản đời thường/nơi làm việc (quảng cáo, thông báo nội bộ, hướng dẫn sử dụng) thay vì văn học thuật, độ khó thấp hơn. Nguồn: IELTS General Training test format.
Mẹo ngày thi (nguyên tắc chung)
- Đọc câu hỏi trước khi nghe/đọc bài để xác định từ khóa cần săn.
- Paraphrase là kỹ năng cốt lõi: đề gần như luôn diễn đạt lại bài đọc (từ đồng nghĩa, cấu trúc câu đổi) — luyện nhận diện đồng nghĩa thay vì tìm đúng từ gốc.
- Quản lý thời gian Reading: ~20 phút/bài gồm cả chuyển đáp án; đừng mắc kẹt ở một câu khó.
- Đừng để trống — không trừ điểm khi sai, nên cứ đoán.
- Tuân thủ giới hạn từ (vd. "NO MORE THAN TWO WORDS") — viết quá số từ tính là sai dù nghĩa đúng.
Xem thêm: IELTS Overview · IELTS Writing · IELTS Speaking