Quy tắc dấu câu ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác khi viết, và lỗi ở đây dễ sửa một khi đã gọi tên được. Lỗi nặng nhất là comma splice, tức nối hai câu hoàn chỉnh bằng chỉ một dấu phẩy. Cách sửa là dùng dấu chấm, dấu chấm phẩy hoặc thêm liên từ. Phần viết hoa cũng có bẫy riêng. Thứ và tháng thì viết hoa, còn mùa thì không. Chức danh viết hoa khi đứng trước tên nhưng viết thường khi đứng một mình. Dấu nháy đơn dễ lẫn ở cặp its và it's, và không bao giờ dùng cho số nhiều. Trong văn trang trọng, nên viết đầy đủ thay vì viết tắt.
Dấu phẩy (Comma)
- Liệt kê: I bought eggs, milk, and bread. (Oxford comma trước "and" là tùy chọn nhưng phải nhất quán.)
- Sau cụm/mệnh đề mở đầu: After the movie, we went home. · Although it rained, we went out.
- Quanh thông tin không xác định: My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. — xem Relative Clauses.
- Trước liên từ đẳng lập nối hai mệnh đề độc lập: He was tired, so he slept. — xem Conjunctions And Connectives.
- Không phẩy giữa chủ ngữ và động từ, hoặc trước "that" trong mệnh đề tường thuật: He said that he was tired (không phẩy trước "that").
Comma Splice — lỗi viết số một
Hai câu hoàn chỉnh nối bằng chỉ một dấu phẩy là sai: It rained, we stayed home. → sửa bằng dấu chấm, chấm phẩy, hoặc liên từ: It rained; we stayed home. / It rained, so we stayed home.
Dấu chấm phẩy và hai chấm
- Chấm phẩy (;) nối hai mệnh đề độc lập liên quan mật thiết, thường trước từ nối: The exam was hard; however, everyone passed. — xem danh sách từ nối ở Conjunctions And Connectives.
- Hai chấm (:) dẫn danh sách, lời giải thích, hoặc trích dẫn sau một mệnh đề hoàn chỉnh: She brought three things: a tent, a stove, and a lantern.
Dấu nháy đơn (Apostrophe)
- Sở hữu: John's car, the girls' room, James's book (hoặc James').
- Viết tắt: it's = it is; don't, hasn't, I'm.
- Bẫy kinh điển: its (sở hữu — không nháy) vs it's (it is). The dog wagged its tail.
- Không bao giờ dùng cho số nhiều: the 1990s, two DVDs — không phải "1990's".
Các dấu khác
- Dấu chấm kết thúc câu trần thuật; dấu hỏi chỉ cho câu hỏi trực tiếp — không dùng cho câu hỏi gián tiếp: I asked where he was. (không ?)
- Dấu cảm thán sau câu cảm và mệnh lệnh mạnh — xem Imperatives And Exclamations.
- Ngoặc kép bao lời nói trực tiếp và tên tác phẩm ngắn: "I'm tired," she said.
- Gạch ngang nối tính từ ghép trước danh từ: a well-known author, a five-year-old boy (nhưng "the boy is five years old").
Viết hoa
- Luôn viết hoa: đầu câu, đại từ "I", danh từ riêng (tên người, quốc gia, thành phố, thương hiệu).
- Thứ và tháng: Monday, July — nhưng không viết hoa mùa: spring, summer.
- Ngôn ngữ và quốc tịch: English, Vietnamese.
- Chức danh trước tên: President Obama, Dr. Smith — nhưng the president of the US, a doctor.
- Môn học: môn có tên riêng thì viết hoa (English, French viết hoa; maths chỉ là môn học → viết thường).
- Tên sách/phim/bài luận: viết hoa từ chính — The Lord of the Rings.
Ghi chú
- Trong văn trang trọng, ưu tiên dạng đầy đủ — không viết tắt — xem Formal And Informal English.
- Khi không chắc có nên dùng phẩy không, kiểm tra hai vế có đứng riêng được không — nếu cả hai đều được, chỉ dấu phẩy là comma splice.
Xem thêm: Sentence Structure · Common Errors · Exam Question Types