Confusable Words

Updated: 2026-09-23

Các cặp từ trông giống, đọc giống, hoặc dịch giống nhau nhưng khác nghĩa/cách dùng — nguồn đáp án nhiễu ưa thích của đề thi.

Note xếp các cặp thành ba nhóm. Cùng gốc mà khác nghĩa có economic với economical, historic với historical, và sensible với sensitive. Khác chức năng có affect với effect, rise với raise, lie với lay, và borrow với lend. Chính tả gần nhau có accept với except, advice với advise, và loose với lose. Khi hai từ chỉ khác từ loại, hãy xác định chức năng của chỗ trống trước. Cặp lie và lay khó với người bản xứ.

Cùng gốc, khác nghĩa

Cặp Khác biệt Ví dụ
economic / economical thuộc kinh tế / tiết kiệm economic growth vs an economical car
historic / historical quan trọng trong lịch sử / liên quan lịch sử a historic victory vs historical records
sensible / sensitive hợp lý / dễ tổn thương, nhạy cảm a sensible decision vs sensitive skin
continual / continuous lặp lại có ngắt quãng / không ngắt quãng continual interruptions vs continuous noise
uninterested / disinterested chán / vô tư, công bằng uninterested in sports vs a disinterested judge
electric / electrical chạy bằng điện / liên quan điện an electric guitar vs electrical engineering
childish / childlike trẻ con (tiêu cực) / ngây thơ (tích cực) childish behaviour vs childlike wonder

Khác chức năng

Cặp Khác biệt Ví dụ
affect / effect động từ / danh từ The news affected me. · The effect was big.
rise / raise nội động (tự tăng) / ngoại động Prices rise. · Raise your hand.
lie / lay nằm (lie-lay-lain) / đặt xuống (lay-laid-laid) Lie down. · Lay the book on the table.
borrow / lend mượn từ / cho mượn Can I borrow your pen? · Lend me your pen.
imply / infer ngụ ý (người nói) / suy ra (người nghe) He implied it. · I inferred it.
emigrate / immigrate rời khỏi một nước / nhập vào một nước emigrate from VN · immigrate to Canada
bring / take về phía người nói / ra xa người nói Bring it here. · Take it there.
remember / remind tự nhớ / làm ai nhớ lại I remember him. · You remind me of him.
say / tell say sth / tell sb (sth) She said hello. · She told me a story.
look / see / watch hướng mắt / nhìn thấy / theo dõi một khoảng Look at the sky. · I see a star. · Watch the film.
win / earn / gain thắng trận/giải / kiếm tiền / tích lũy dần win the match · earn a salary · gain experience
job / work vị trí đếm được / hoạt động không đếm được a good job · hard work
teach / learn truyền kiến thức / tiếp thu kiến thức She teaches me. · I learn from her.

Chính tả giống, từ khác

Cặp Khác biệt Ví dụ
accept / except nhận / ngoại trừ accept the offer · everyone except me
advice / advise danh từ / động từ give advice · I advise you
loose / lose lỏng / đánh mất loose shirt · lose the game
quiet / quite yên tĩnh / khá a quiet room · quite good
beside / besides bên cạnh / thêm vào đó sit beside me · besides that
desert / dessert sa mạc / món tráng miệng the Sahara desert · ice cream for dessert
stationary / stationery đứng yên / văn phòng phẩm a stationary car · buy stationery
principal / principle hiệu trưởng, chính / nguyên tắc the school principal · a matter of principle
complement / compliment bổ sung / lời khen wine complements the meal · thanks for the compliment
practice / practise danh từ / động từ (BrE; AmE dùng practice cả hai) piano practice · practise daily

Ghi chú

  • Khi hai từ chỉ khác từ loại (advice/advise, practice/practise), xác định chức năng của chỗ trống trước — xem Word Formation.
  • lie/lay là cặp khó nhất ngay cả với người bản xứ — nhớ rõ cách chia: lie-lay-lain-lying (nằm), lay-laid-laid-laying (đặt), lie-lied-lied-lying (nói dối).

Xem thêm: Collocations · Word Formation · Common Errors