Các format lặp lại trong đề thi tốt nghiệp THPT và bài kiểm tra ở trường, kèm cách tiếp cận phù hợp từng dạng. Đề thường có các phần quen thuộc là phát âm, trắc nghiệm ngữ pháp và từ vựng, tìm lỗi sai, nối câu và viết lại câu, điền từ vào đoạn văn, đọc hiểu và viết đoạn. Với phát âm, đọc thầm bốn đáp án thành tiếng rồi so sánh. Với trắc nghiệm, xác định đề hỏi gì trước, sau đó loại hai đáp án sai rõ ràng. Về thời gian, đừng kẹt ở một câu mà hãy đánh dấu rồi quay lại, để dành phần lớn thời gian cho cloze và đọc hiểu.
Phát âm
Hai dạng nhỏ: khác âm (phần gạch chân nào đọc khác) và khác trọng âm.
- Âm cuối: áp dụng quy tắc /t/-/d/-/ɪd/ và /s/-/z/-/ɪz/ — xem Ending Sounds.
- Trọng âm: nhìn hậu tố trước (-tion, -ic, -ity kéo trọng âm; -ee, -ese nhận trọng âm) — xem Word Stress.
- Đọc thầm thành tiếng: lẩm bẩm bốn đáp án; cái khác thường tự lộ ra.
Trắc nghiệm ngữ pháp và từ vựng
- Xác định đề đang hỏi gì trước: dạng động từ? từ nối? mạo từ? giới từ? dạng từ?
- Kiểm tra ngữ pháp: hòa hợp, từ báo thì (ago → quá khứ; since → hiện tại hoàn thành), to-inf/-ing sau động từ, từ nối đi với mệnh đề vs cụm từ (because vs because of).
- Kiểm tra từ vựng: collocations (make/do, heavy/strong), cặp từ dễ nhầm, dạng từ (Word Formation).
- Loại hai đáp án rõ ràng sai trước khi phân vân hai đáp án cuối.
Tìm lỗi sai
Phần gạch chân A/B/C/D — tìm chỗ sai. Lỗi gần như luôn rơi vào bốn nhóm ở Common Errors: dạng động từ/hòa hợp, danh từ/mạo từ, dạng từ, từ nối/giới từ.
Nối câu và viết lại câu
- Nối câu: chọn đáp án có từ nối khớp logic — nguyên nhân (because/since), tương phản (although/despite), điều kiện (if/unless), kết quả (so/therefore). Coi chừng từ nối kép ("Although... but").
- Viết lại câu: câu viết lại phải giữ nguyên nghĩa — áp dụng các mẫu trong Sentence Transformation Patterns: bị động, tường thuật, so/such/too/enough, wish, so sánh, đảo ngữ.
Điền từ vào đoạn văn (cloze test)
- Đọc cả đoạn trước để nắm chủ đề và tông — đáp án phụ thuộc ngữ cảnh, không chỉ câu đó.
- Kiểm tra khớp ngữ pháp (từ loại, số ít/nhiều, thì) rồi mới đến khớp nghĩa.
- Collocation và từ nối thường là chìa khóa đáp án: nhìn các từ ngay trước và sau chỗ trống.
Đọc hiểu
Các dạng câu hỏi:
- Ý chính / tiêu đề: đáp án nằm ở câu đầu + cuối các đoạn — đừng chọn chi tiết.
- Chi tiết: định vị từ khóa trong bài, đọc quanh nó.
- Từ vựng trong ngữ cảnh: thay từ bằng từng đáp án và giữ câu hợp lý.
- Tham chiếu ("the word X refers to"): nhìn ngược lên, thường là danh từ phù hợp gần nhất.
- Suy luận: đáp án là điều ngụ ý, không viết ra — loại mọi đáp án được viết đúng nguyên văn.
- True/Not true: đối chiếu từng đáp án với bài; coi chừng từ tuyệt đối (all, never, always) làm quá.
Viết
- Cấu trúc đoạn: câu chủ đề → ý hỗ trợ → ví dụ → kết đoạn nhỏ.
- Đa dạng loại câu (đơn/ghép/phức — Sentence Structure) và dùng từ nối đúng (Conjunctions And Connectives).
- Chừa 2-3 phút soát bốn nhóm lỗi ở Common Errors và dấu câu.
Ghi chú
- Kỷ luật thời gian: đừng kẹt ở một câu trắc nghiệm — đánh dấu rồi quay lại; cloze và đọc hiểu đáng phần lớn thời gian còn lại.
- Tô phiếu trả lời theo cụm (mỗi 5-10 câu) — đừng để hết đến phút cuối.
Xem thêm: Common Errors · Punctuation And Capitalization · Sentence Transformation Patterns · IELTS Overview · TOEIC Overview