Comparisons

Updated: 2026-09-23

So sánh cho thấy hai hay nhiều thứ khác nhau — hoặc ngang nhau — về một tính chất.

So sánh hơn dùng cho hai vật. So sánh nhất dùng từ ba vật. Tính từ ngắn thêm -er hoặc -est. Tính từ dài dùng more hoặc the most. good, bad và far có bất quy tắc. So sánh bằng dùng as, phủ định là not as. Không viết more taller, và sau than hai vế phải song song.

So sánh hơn — So hai vật

Công thức: S + V + tính từ/trạng từ so sánh hơn + than + ...

Loại tính từ/trạng từ Quy tắc Ví dụ
Ngắn (1 âm tiết) -er tall → taller, fast → faster
Ngắn, tận cùng -e -r nice → nicer, large → larger
Ngắn, phụ âm-nguyên âm-phụ âm gấp đôi chữ cuối + -er big → bigger, hot → hotter
Tận cùng phụ âm + y y → i + -er happy → happier, early → earlier
Dài (2+ âm tiết) more + tính từ beautiful → more beautiful
  • My house is bigger than yours. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)
  • This book is more interesting than that one.

So sánh nhất — So ba vật trở lên

Công thức: S + V + the + so sánh nhất + (in/of ...)

Loại tính từ Quy tắc Ví dụ
Ngắn -est tall → the tallest
Tận cùng -e -st nice → the nicest
CVC gấp đôi chữ cuối + -est big → the biggest
Tận cùng -y y → i + -est happy → the happiest
Dài the most + tính từ the most expensive
  • She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là cô gái cao nhất lớp.)
  • This is the most difficult exam I have ever taken.

Dạng bất quy tắc

Tính từ/trạng từ So sánh hơn So sánh nhất
good / well better the best
bad / badly worse the worst
many / much more the most
little less the least
far farther/further the farthest/furthest
old older/elder the oldest/eldest
  • "Elder/eldest" chỉ dùng cho người trong gia đình và không bao giờ đi với "than": my elder sister.

So sánh bằng — As ... As

  • as + tính từ/trạng từ + as: He is as tall as his father. (Anh ấy cao bằng bố.)
  • Phủ định: not as/so ... as: This film isn't as good as the book.
  • Với danh từ: as much/many ... as: I don't earn as much money as him.

So sánh tiến triển và so sánh kép

  • so sánh hơn + and + so sánh hơn: sự thay đổi liên tục.
    • It is getting colder and colder. (Trời ngày càng lạnh.)
    • Life is becoming more and more expensive.
  • the + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ...: hai thứ thay đổi cùng nhau.
    • The harder you study, the better you get. (Càng học chăm, càng giỏi.)
    • The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)

Từ bổ nghĩa cho so sánh

  • much/far/a lot/even + so sánh hơn: much better, far more interesting, even faster.
  • a bit/a little/slightly + so sánh hơn: a bit cheaper.
  • by far + so sánh nhất: by far the best.

Ghi chú

  • Không bao giờ đánh dấu kép: "more taller" và "the most biggest" đều sai.
  • Sau "than", giữ hai vế so sánh song song: My car is faster than yours (không phải "than you").
  • Liên hệ viết lại câu: Mẫu 17, 19, 20 của Sentence Transformation Patterns.

Xem thêm: Adjectives And Adverbs · Word Formation · Sentence Transformation Patterns · Adverbial Clauses