Trang này đi qua hai task của bài viết IELTS theo định dạng trên ielts.org. Phần đầu nêu thời lượng chung và tỉ trọng điểm, trong đó Task 2 nặng gấp đôi Task 1. Mỗi task sau đó có yêu cầu, độ dài tối thiểu, thời gian đề xuất và kỹ năng được đánh giá. Task 1 bản Academic là mô tả biểu đồ hoặc sơ đồ, còn bản General Training là viết thư, và trang nói rõ khác biệt này. Bốn tiêu chí chấm được liệt kê cho cả hai task, kèm gợi ý các cấu trúc ngữ pháp giúp tăng độ đa dạng. Phần cuối là những lỗi thường gặp để bạn tránh trước ngày thi.
Cấu trúc chung
- Thời lượng: 60 phút cho cả hai task, làm liên tiếp.
- Task 2 nặng gấp đôi Task 1 trong điểm Writing — ưu tiên Task 2 nếu phải đánh đổi.
Nguồn: IELTS Academic Writing format.
Task 1 (Academic)
- Yêu cầu: mô tả thông tin trực quan — biểu đồ (line/bar/pie), bảng, sơ đồ quy trình, hoặc bản đồ — bằng văn phong học thuật/bán trang trọng, viết thành đoạn văn liền mạch (không dùng gạch đầu dòng).
- Độ dài tối thiểu: 150 từ.
- Thời gian đề xuất: ~20 phút.
- Kỹ năng được đánh giá: tổ chức và trình bày dữ liệu, mô tả quy trình/cách hoạt động, so sánh thông tin.
- Lưu ý (General Training): Task 1 là lá thư — trang trọng, bán trang trọng, hoặc thân mật tùy đề — không phải mô tả biểu đồ.
Task 2 (Academic & General Training)
- Yêu cầu: viết essay về một chủ đề, quan điểm, hoặc vấn đề với lập luận và ví dụ minh chứng (học thuật hoặc bán trang trọng tùy phiên bản).
- Độ dài tối thiểu: 250 từ.
- Thời gian đề xuất: ~40 phút.
- Kỹ năng được đánh giá: đề xuất giải pháp, bảo vệ quan điểm, so sánh/đối chiếu bằng chứng và ý kiến, đánh giá lập luận.
Tiêu chí chấm (cả hai task)
- Task Achievement (Task 1) / Task Response (Task 2) — trả lời đầy đủ yêu cầu đề, bao phủ mọi ý, đủ số từ.
- Coherence and Cohesion — tổ chức rõ ràng, liên kết mượt giữa câu/đoạn (từ nối, đại từ tham chiếu).
- Lexical Resource — vốn từ đa dạng, dùng chính xác theo ngữ cảnh, ít lặp lại.
- Grammatical Range and Accuracy — kết hợp cấu trúc đơn và phức với độ chính xác cao. Các cấu trúc như mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề quan hệ, và câu chẻ đều tính vào độ đa dạng.
Nguồn: IELTS Writing band descriptors and key assessment criteria.
Lỗi thường gặp
- Viết dưới số từ tối thiểu (bị trừ ở Task Achievement/Response).
- Task 1: liệt kê số liệu thay vì chọn xu hướng/đặc điểm chính (overview) trước khi vào chi tiết.
- Task 2: lạc đề hoặc nêu ý kiến mà không có lập luận/bằng chứng.
- Lạm dụng từ nối máy móc (furthermore, moreover...) thay vì liên kết tự nhiên.
Xem thêm: IELTS Overview · IELTS Listening And Reading · IELTS Speaking · Sentence Structure