Quantifiers

Updated: 2026-09-23

Quantifiers nói có bao nhiêu của một danh từ. Câu hỏi then chốt luôn là danh từ đó có đếm được hay không, và cách chia danh từ có ở Nouns. Có từ chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, có từ chỉ dùng với danh từ không đếm được, và một số dùng cho cả hai như a lot of hay plenty of. Các cặp a few với few, a little với little, every với each, a number of với the number of được đặt cạnh nhau để thấy khác biệt. Những mục tiếp theo đi qua some, any, no, nhóm all, each, every, both, either, neither, rồi other và another.

Số lượng lớn và nhỏ

Từ Loại danh từ Ví dụ
many đếm được số nhiều Many students passed. (Nhiều học sinh đã đậu.)
much không đếm được We don't have much time.
a lot of / lots of / plenty of cả hai A lot of people came. · A lot of money was spent.
a few / few đếm được số nhiều A few friends came. (vài người) · Few people know. (hầu như không ai)
a little / little không đếm được A little milk left. (còn một ít) · Little hope remains. (hầu như không còn)
a number of đếm được số nhiều A number of students were absent. (+ động từ số nhiều)
the number of đếm được số nhiều The number of students is rising. (+ động từ số ít)
a great deal of / an amount of không đếm được A great deal of effort was needed.
several đếm được số nhiều Several options exist.

"a few" vs "few" / "a little" vs "little": có "a" = nghĩa tích cực (có một ít, đủ dùng); không có "a" = nghĩa tiêu cực (hầu như không có).

Some / Any / No

  • some: câu khẳng định, và câu hỏi mang tính mời gọi hoặc mong đợi câu trả lời "yes": I need some help. · Would you like some tea?
  • any: câu phủ định và câu hỏi mở: I don't have any money. · Do you have any questions?
  • no: bản thân đã phủ định — không đi với "not": There is no milk left. (không phải "isn't no")
  • "Any" còn nghĩa "bất kỳ cái nào": You can choose any seat.

Toàn bộ và từng phần

Từ Cách dùng Ví dụ
all tất cả — số nhiều hoặc không đếm được All students must attend. · All the money is gone.
every từng cá nhân trong nhóm — danh từ đếm được số ít Every student has a book. (+ động từ số ít)
each xét từng thành viên một — số ít Each answer was correct.
whole toàn bộ, trọn vẹn — số ít The whole class was silent.
most đa số Most people agree. · Most of the work is done.
none (of) không cái nào None of the tickets were sold.

every vs each: "every" nhìn cả nhóm như một tổng thể; "each" nhìn từng thành viên riêng lẻ. Chỉ "each" dùng cho hai vật: each hand (không phải "every hand").

Both / Either / Neither

Từ Nghĩa Động từ Ví dụ
both cả hai số nhiều Both answers are correct.
either một trong hai số ít Either answer is acceptable.
neither không cái nào trong hai số ít Neither answer is correct.
  • both ... and, either ... or, neither ... nor cũng làm liên từ tương quan — xem Conjunctions And Connectives.
  • neither ... nor bản thân đã phủ định: Neither he nor I am late. — động từ hòa hợp với chủ ngữ gần hơn.

Other / Another / The Other

  • another = thêm một cái nữa, một cái khác (số ít): Can I have another cup?
  • other + số nhiều/không đếm được = những cái khác thêm vào: other people, other information.
  • the other = cái còn lại trong một nhóm đã biết: One hand is clean, the other is dirty.
  • others / the others = dạng đại từ: Some left; others stayed.

Enough / Too

  • enough + danh từ: enough time, enough chairs.
  • tính từ/trạng từ + enough: old enough to vote, fast enough.
  • too + tính từ/trạng từ = quá mức mong muốn: too hot to drink.
  • Xem Mẫu 4 của Sentence Transformation Patterns.

Ghi chú

  • "Many" và "much" thường thấy trong câu hỏi và phủ định; câu khẳng định ưu tiên "a lot of": I have a lot of friends (tự nhiên hơn "many friends").
  • Bẫy hòa hợp: a number of + động từ số nhiều nhưng the number of + động từ số ít; each/every/either/neither + động từ số ít — xem Subject Verb Agreement.

Xem thêm: Nouns · Articles · Pronouns · Subject Verb Agreement