Discourse Markers

Updated: 2026-09-23

Discourse markers là các từ và cụm nhỏ dùng để tổ chức lời nói. Chúng thể hiện thái độ, chuyển chủ đề hoặc câu giờ. Gần như chúng không mang nghĩa riêng. Nhưng thiếu chúng, lời nói nghe rời rạc và kém tự nhiên. Người bản ngữ dùng marker liên tục mà không để ý. Note này chia marker thành bốn nhóm. Đó là câu giờ và làm mềm, điều khiển hội thoại, thái độ và tương phản, tổ chức bài nói dài. Cuối note có bảng đối chiếu marker khẩu ngữ với bản trang trọng trong văn viết. Từ nối trong văn viết đã trình bày ở Conjunctions And Connectives, nên note này chỉ tập trung vào bộ khẩu ngữ.

Câu giờ / Làm mềm

  • well — dừng trước khi trả lời, thường là không đồng ý hẳn: "Do you like it?" — "Well, it's OK."
  • you know — giả định người nghe cùng biết: I was tired, you know?
  • I mean — làm rõ hoặc tự sửa: He's my brother — I mean, my cousin.
  • let me see / let me think — câu giờ: Let me see... it's about 300 km.
  • sort of / kind of — nói giảm: It's sort of expensive.
  • like (thân mật, giới trẻ) — tường thuật/xấp xỉ: It was, like, midnight.

Điều khiển hội thoại

  • actually — sửa lại hoặc thêm thông tin bất ngờ: Actually, I've never been there.
  • by the way / incidentally — mở chủ đề mới có liên quan: By the way, did you call Mom?
  • speaking of / talking of — bắt theo một từ vừa nhắc: Speaking of exams, mine starts Monday.
  • anyway — quay về chủ đề chính hoặc khép lại: Anyway, back to the plan.
  • as I was saying — tiếp lại sau khi bị ngắt lời.
  • that reminds me — liên tưởng bất chợt: That reminds me, I owe you money.

Thái độ và tương phản trong nói

  • mind you — đính chính điều vừa nói: It's cheap. Mind you, it breaks easily.
  • still / having said that — nhượng bộ rồi đối lập: The job is hard. Still, I love it.
  • admittedly — thừa nhận một điểm: Admittedly, I was wrong.
  • to be honest / frankly — báo hiệu nói thật: To be honest, I didn't enjoy it.
  • basically / in a nutshell — đơn giản hóa: Basically, we need more time.

Tổ chức bài nói dài

  • first of all / on top of that / last but not least
  • in other words / what I mean is — diễn lại
  • for one thing ... for another — liệt kê lý do
  • the thing is — giới thiệu vấn đề cốt lõi: The thing is, we can't afford it.

Tương đương trong văn viết

Từ nối khẩu ngữ có bản trang trọng tương ứng — đừng trộn:

Khẩu ngữ Văn viết
well, ... (dừng lại; cấu trúc lại câu)
anyway / by the way incidentally / parenthetically
the thing is the main issue is
in a nutshell in summary
stuff like that and so on / et cetera

Ghi chú

  • Vài discourse marker thể hiện độ lưu loát; một chuỗi "like, you know, basically" thể hiện ngược lại — mỗi ý một từ, không phải mỗi từ một cái.
  • Trong phòng thi, marker giúp câu giờ tự nhiên ở phần nói; ở phần viết hãy dùng bản trang trọng.

Xem thêm: Conjunctions And Connectives · Formal And Informal English · Sentence Stress And Intonation