Câu đảo ngữ đặt trợ động từ hoặc động từ chính trước chủ ngữ để nhấn mạnh hoặc tạo văn phong trang trọng. Nhóm trạng từ phủ định như never, hardly, seldom, rarely, little, only có thể mở đầu câu và buộc đảo trợ động từ. Khi cụm bắt đầu bằng only đứng đầu câu, mệnh đề chính mới đảo ngữ. Cấu trúc no sooner than và hardly when diễn tả hai hành động nối tiếp nhau ngay lập tức. So và such đảo ngữ để nhấn mạnh mức độ. Trong câu điều kiện, bỏ if rồi đảo trợ động từ lên sẽ tạo văn phong trang trọng hơn. Loại 2 dùng were, loại 3 dùng had.
Đảo ngữ với trạng từ phủ định
Các trạng từ như never, hardly, seldom, rarely, little, only có thể mở đầu câu, buộc đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Công thức: Trạng từ phủ định + trợ động từ + S + động từ chính
- Never have I seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy.)
- Seldom does he go to the gym. (Anh ấy hiếm khi đi phòng gym.)
- Little did she know about the danger ahead. (Cô ấy ít biết về nguy hiểm phía trước.)
Đảo ngữ với "Only"
Khi cụm bắt đầu bằng "only" đứng đầu câu, mệnh đề chính đảo ngữ.
Công thức: Only if/when/after/by + mệnh đề + trợ động từ + S + động từ chính
- Only after he left did I realize my mistake. (Chỉ sau khi anh ấy rời đi, tôi mới nhận ra lỗi của mình.)
- Only when she arrived did we start the meeting. (Chỉ khi cô ấy đến, chúng tôi mới bắt đầu cuộc họp.)
Đảo ngữ với "No Sooner" và "Hardly"
Diễn tả hai hành động nối tiếp nhau ngay lập tức.
Công thức:
-
No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
-
Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2
-
No sooner had I closed the door than he knocked. (Tôi vừa đóng cửa thì anh ta gõ cửa.)
-
Hardly had she finished her meal when the phone rang. (Cô ấy vừa ăn xong thì điện thoại reo.)
Đảo ngữ với "So" và "Such"
Nhấn mạnh mức độ.
Công thức:
-
So + adj/adv + trợ động từ + S + động từ chính
-
Such + (a/an) + adj + danh từ + trợ động từ + S + động từ chính
-
So beautiful was the scenery that I couldn't stop looking at it. (Khung cảnh đẹp đến mức tôi không thể ngừng nhìn.)
-
Such a difficult exam was it that many students failed. (Bài kiểm tra khó đến nỗi nhiều học sinh trượt.)
Đảo ngữ trong câu điều kiện
Bỏ "if" và đảo trợ động từ lên tạo câu điều kiện trang trọng:
- Type 2: Were I you, I would accept the job. (= If I were you...)
- Type 3: Had he taken better care of himself, he wouldn't be sick now. — xem Mixed Conditionals.
Xem thêm: Sentence Structure · Cleft Sentences · Mixed Conditionals · Sentence Transformation Patterns