Trang này giải thích mệnh đề trạng ngữ, một mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò như trạng từ trong câu. Phần đầu nêu khái niệm và dấu hiệu nhận biết, gồm liên từ phụ thuộc cùng chủ ngữ và động từ riêng. Phần lớn nội dung là chín loại mệnh đề trạng ngữ xếp theo nghĩa, từ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện, nhượng bộ, cách thức đến so sánh. Mỗi loại có danh sách liên từ thường dùng và một câu ví dụ kèm bản dịch, nên bạn vừa tra nhanh vừa thấy cấu trúc trong ngữ cảnh. Phần cuối nói về vị trí trong câu và dấu phẩy khi mệnh đề đứng đầu.
Khái niệm
- Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác, hoặc cả mệnh đề chính.
- Thường bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc và có chủ ngữ + động từ riêng.
Chín loại mệnh đề trạng ngữ
- Thời gian (Time): when, while, as, before, after, since, until, as soon as, whenever
- I will call you when I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.)
- Nơi chốn (Place): where, wherever, everywhere
- I will go wherever you go. (Tôi sẽ đi bất cứ nơi nào bạn đi.)
- Nguyên nhân (Reason): because, since, as, now that
- I am happy because I passed the exam. (Tôi vui vì tôi đã đậu kỳ thi.)
- Mục đích (Purpose): so that, in order that
- I study hard so that I can get a good job. (Tôi học chăm chỉ để có thể có một công việc tốt.)
- Kết quả (Result): so...that, such...that
- It was so hot that I couldn't sleep. (Trời nóng đến nỗi tôi không thể ngủ được.)
- Điều kiện (Condition): if, unless, as long as, provided that — xem phần điều kiện của Sentence Structure và Mixed Conditionals.
- If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- Nhượng bộ (Concession): although, though, even though, even if
- Although it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
- Cách thức (Manner): as, as if, as though
- She sings as if she were a professional singer. (Cô ấy hát như thể là ca sĩ chuyên nghiệp.)
- So sánh (Comparison): as...as, than, the...the
- He is taller than his brother. (Anh ấy cao hơn anh trai mình.)
Vị trí trong câu
- Mệnh đề trạng ngữ có thể đứng trước, giữa, hoặc sau mệnh đề chính.
- Khi đứng đầu câu, thường ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy: Although it was raining, we went for a walk.
Xem thêm: Sentence Structure · Relative Clauses · Sentence Transformation Patterns