Câu điều kiện gắn điều kiện (mệnh đề if) với kết quả (mệnh đề chính). Câu điều kiện có bốn loại chính, từ sự thật chung đến điều không có thật trong quá khứ. Loại 1 có thể dùng câu mệnh lệnh ở mệnh đề chính. Loại 2 dùng were cho mọi ngôi trong văn phong trang trọng. Khi hai mệnh đề chỉ hai khung thời gian khác nhau, các loại trộn lẫn. Ngoài if còn có unless, provided, as long as, in case, otherwise, but for. Bỏ if và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ sẽ tạo câu điều kiện trang trọng. Không bao giờ dùng will hay would trong chính mệnh đề if.
Bốn loại câu điều kiện
| Loại | Ý nghĩa | Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Type 0 | Sự thật, chân lý chung | If + S + V (HTĐ) | S + V (hiện tại đơn) | If you heat ice, it melts. (Nếu bạn đun nóng đá, nó tan.) |
| Type 1 | Có thật, có thể ở tương lai | If + S + V (HTĐ) | S + will/can/may + V | If you study hard, you will pass. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đậu.) |
| Type 2 | Không có thật ở hiện tại/tương lai | If + S + V2/ed | S + would/could + V | If I were you, I would take the job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc.) |
| Type 3 | Không có thật, trái quá khứ | If + S + had + V3 | S + would have + V3 | If she had left earlier, she would have caught the train. |
Lưu ý về các loại:
- Type 1 có thể dùng câu mệnh lệnh ở mệnh đề chính: If you see him, tell him to call me.
- Type 2 dùng were cho mọi ngôi trong văn phong trang trọng: If I were rich...
- Khi hai mệnh đề chỉ hai khung thời gian khác nhau, các loại trộn lẫn — xem Mixed Conditionals.
Các từ thay thế "If"
- Unless = if ... not: Unless it rains, we will go out. (= If it doesn't rain...)
- Provided / providing (that), as long as, on condition that: chỉ khi — nhấn mạnh điều kiện bắt buộc.
- You can borrow the car as long as you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe miễn là bạn lái cẩn thận.)
- In case: phòng khi — làm B vì A có thể xảy ra. Khác với "if".
- Take an umbrella in case it rains. (Mang ô phòng khi trời mưa.)
- Otherwise / or (else): cảnh báo kết quả nếu điều kiện không được đáp ứng.
- Hurry up, or you'll miss the bus. (Nhanh lên, không thì lỡ xe buýt.)
- But for / without + danh từ: diễn tả điều kiện loại 3 hoặc loại 2 mà không cần "if".
- But for your help, I would have failed. (Nếu không có sự giúp của bạn, tôi đã thất bại.)
- Supposing / imagine / what if: giả sử một tình huống.
- Supposing you won the lottery, what would you do?
Điều kiện không cần "If" — Đảo ngữ
Bỏ "if" và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ tạo câu điều kiện trang trọng — chi tiết ở Inversion.
- Type 1: Should you need help, call me. (= If you should need...)
- Type 2: Were I rich, I would travel the world.
- Type 3: Had I known, I would have told you.
Câu ước (Wishes)
"Wish" và "if only" diễn tả điều kiện không thật về hiện tại, quá khứ, tương lai — xem Subjunctive Mood và Mẫu 10 của Sentence Transformation Patterns.
Ghi chú
- Không bao giờ dùng "will/would" trong chính mệnh đề if: If it rains... không phải "If it will rain...".
- Dấu phẩy chỉ đứng giữa hai mệnh đề khi mệnh đề if đứng trước: If you call, I'll answer. nhưng I'll answer if you call.
Xem thêm: Sentence Structure · Mixed Conditionals · Subjunctive Mood · Inversion · Adverbial Clauses