Bảng tra thành ngữ mở rộng này chủ yếu để bạn nhận diện idiom khi đọc và nghe. Các mục xếp theo bảng chữ cái, chia thành bốn nhóm từ A đến C, D đến H, I đến P và R đến Z. Mỗi dòng gồm thành ngữ tiếng Anh in đậm và nghĩa tiếng Việt ngắn. Bạn tra theo chữ cái đầu, không cần đọc tuần tự. Phần Ghi chú ở cuối nhắc hai điều. Idiom mang tính thân mật, nên kiểm tra văn phong trước khi dùng trong bài viết. Nên học idiom trong câu trọn vẹn thay vì học cụm rời. Muốn xem các idiom cốt lõi nhóm theo chủ đề và lời khuyên sử dụng thì sang Idioms And Expressions.
A–C
- a blessing in disguise — điều xấu hóa ra tốt
- a drop in the ocean/bucket — muối bỏ bể
- a feather in one's cap — thành tựu đáng tự hào
- a hot potato — vấn đề gai góc, tranh cãi
- a piece of cake — dễ như ăn bánh
- a slap on the wrist — hình phạt nhẹ
- add insult to injury — càng tệ hơn
- at the drop of a hat — ngay lập tức, không do dự
- back to square one — quay về vạch xuất phát
- barking up the wrong tree — đổ oan/nhắm sai người
- beat around the bush — nói vòng vo
- bite the bullet — cắn răng chịu đựng việc khó
- break the ice — phá vỡ bầu không khí ngượng ngập
- burn the midnight oil — thức khuya làm việc/học
- by the book — đúng quy trình
- call it a day — dừng việc cho hôm nay
- cost an arm and a leg — đắt đỏ
- cut corners — làm tắt, đốt cháy giai đoạn
D–H
- don't judge a book by its cover — đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
- down to earth — thực tế, giản dị
- easier said than done — nói dễ làm khó
- every cloud has a silver lining — trong cái rủi có cái may
- face the music — chịu trận, gánh hậu quả
- get cold feet — mất hết can đảm lúc cuối
- get out of hand — mất kiểm soát
- give the benefit of the doubt — tạm tin lời ai khi chưa chắc
- go the extra mile — cố gắng hơn mức cần thiết
- hang in there — cố gắng thêm, đừng bỏ cuộc
- hit the nail on the head — nói/làm chính xác trọng tâm
- hit the sack/hay — đi ngủ
I–P
- in the heat of the moment — trong lúc nóng giận
- it takes two to tango — cả hai cùng có lỗi
- keep your chin up — giữ vững tinh thần
- kill two birds with one stone — một mũi tên trúng hai đích
- let the cat out of the bag — để lộ bí mật
- miss the boat — lỡ cơ hội
- no pain, no gain — không cực khổ không thành công
- not playing with a full deck — hơi "thiếu", không bình thường
- on the ball — nhanh nhạy, nắm bắt tốt
- on the fence — lưỡng lự, chưa quyết
- once in a blue moon — hiếm hoi
- out of the blue — bất ngờ
- over the moon — vô cùng vui
- pull someone's leg — trêu chọc ai
- put all your eggs in one basket — dồn hết vào một thứ
R–Z
- rain cats and dogs — mưa như trút nước
- read between the lines — hiểu ý ngầm
- rock the boat — làm náo động tình hình ổn định
- see eye to eye — đồng quan điểm
- sit on the fence — trung lập, không dứt khoát
- skeleton in the closet — bí mật xấu xa giấu kín
- speak of the devil — nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
- steal someone's thunder — cướp sự chú ý của ai
- take with a grain of salt — đừng tin hoàn toàn
- the ball is in your court — đến lượt bạn hành động
- the best of both worlds — được cả hai lợi ích
- the last straw — giọt nước tràn ly
- the whole nine yards — trọn gói, tất cả
- through thick and thin — qua hoạn nạn, son sắt
- throw in the towel — chịu thua, bỏ cuộc
- under the weather — không khỏe
- up in the air — chưa chắc chắn, còn bỏ ngỏ
- when pigs fly — không bao giờ xảy ra
- wrap your head around — cố hiểu điều phức tạp
- you can't have your cake and eat it too — không thể được cả đôi đường
Ghi chú
- Idiom mang tính thân mật — kiểm tra văn phong trước khi dùng trong essay; xem Formal And Informal English.
- Học idiom trong câu trọn vẹn, không học cụm rời — ngữ cảnh giúp khóa nghĩa vào trí nhớ.
Xem thêm: Idioms And Expressions · Collocations · Phrasal Verbs