Câu hỏi Yes/No
Đảo chủ ngữ và trợ động từ đầu tiên; nếu không có trợ động từ, thêm do/does/did. Đó là cách tạo câu hỏi yes/no, còn câu hỏi wh- đặt từ hỏi lên trước rồi đảo ngữ như vậy. Riêng câu hỏi mà từ hỏi chính là chủ ngữ thì giữ trật tự câu trần thuật, không mượn do/does/did. Câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu khác cũng dùng trật tự trần thuật, và câu hỏi yes/no gián tiếp thêm if hoặc whether. Bài này còn đi qua câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin, câu trả lời ngắn với so và neither, cùng phần phủ định với các từ như never, nobody, nothing.
Công thức: Trợ động từ + S + V ... ?
- Are you ready? · Does she like coffee? · Did they come yesterday?
Câu hỏi Wh-
Công thức: Wh-word + trợ động từ + S + V ... ?
| Wh-word | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| what | vật, việc | What are you doing? (Bạn đang làm gì?) |
| who | người (chủ ngữ/tân ngữ) | Who called you? |
| whom | người (tân ngữ, trang trọng) | Whom did you invite? |
| whose | sở hữu | Whose bag is this? |
| which | lựa chọn | Which colour do you prefer? |
| when/where/why/how | thời gian/nơi/lý do/cách thức | Why are you late? |
| how + adj/adv | mức độ — how far/long/often/much/many | How often do you exercise? |
Câu hỏi chủ ngữ — Không đảo ngữ
Khi từ hỏi chính là chủ ngữ, giữ trật tự câu trần thuật — không dùng do/does/did:
- Who broke the window? (Ai làm vỡ cửa sổ?) — không phải "Who did break..."
- What happened? — không phải "What did happen?"
- So sánh: Who did you see? (bạn đã thấy ai — hỏi tân ngữ) vs Who saw you? (ai đã thấy bạn — hỏi chủ ngữ)
Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)
Nằm trong một câu khác, câu hỏi dùng trật tự trần thuật — không đảo ngữ, không "do":
- Do you know where the station is? (không phải "where is the station")
- Can you tell me what time it starts?
- Câu hỏi yes/no gián tiếp dùng if/whether: She asked if I was free. — xem Noun Clauses và Reported Speech.
Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Câu hỏi ngắn thêm vào sau câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc mời đồng tình.
Công thức: câu trần thuật, trợ động từ + đại từ?
- Câu khẳng định → đuôi phủ định: You are coming, aren't you? (Bạn sẽ đến, phải không?)
- Câu phủ định → đuôi khẳng định: She isn't late, is she?
- Đuôi dùng cùng trợ động từ/thì với câu chính; không có trợ động từ → do/does/did: He left early, didn't he?
Trường hợp đặc biệt
- I am late, aren't I? (bất quy tắc — không phải "amn't")
- Let's go, shall we?
- Open the door, will you? (câu mệnh lệnh)
- Everybody is here, aren't they? (đại từ bất định → they)
- This/that is expensive, isn't it?
- There is a problem, isn't there?
- Từ phủ định làm câu chính thành phủ định → đuôi khẳng định: He never calls, does he? · Nothing happened, did it?
- I think/believe + mệnh đề → đuôi theo mệnh đề bên trong: I think he is right, isn't he?
Câu trả lời ngắn — Đồng tình và phản đối
- So + trợ động từ + S = "tôi cũng vậy" sau câu khẳng định: I like coffee. — So do I.
- Neither/Nor + trợ động từ + S = "tôi cũng không" sau câu phủ định: I can't swim. — Neither can I.
- Phản đối thì đảo ngược: I like it. — I don't! · I don't like it. — I do!
Phủ định
- Thêm not/n't sau trợ động từ đầu tiên: She is not coming. · I don't agree.
- Từ phủ định — never, nobody, nothing, nowhere, neither, none, rarely, seldom, hardly, scarcely — bản thân đã làm câu phủ định: He never calls. (không phải "doesn't never")
- Trạng từ phủ định đứng đầu câu gây đảo ngữ — xem Inversion.
Ghi chú
- Ngữ điệu câu hỏi đuôi: giọng xuống = mong đợi đồng tình; giọng lên = thực sự hỏi.
- Đừng trả lời kiểu Việt Nam: You don't like it, do you? — Yes, I do. (Tiếng Anh "yes" đi theo sự thật khẳng định, không phải đồng ý với người hỏi.)
Xem thêm: Sentence Structure · Imperatives And Exclamations · Noun Clauses · Reported Speech