TOEIC là gì
TOEIC (Test of English for International Communication), do ETS phát triển, đo năng lực tiếng Anh cho môi trường làm việc và giao tiếp quốc tế. Gồm hai bài thi độc lập: Listening & Reading (L&R) và Speaking & Writing (S&W) — có thể thi riêng.
Listening và Reading dài 120 phút với 200 câu. Listening có 45 phút và 100 câu. Reading có 75 phút và 100 câu. Mỗi kỹ năng từ 5 đến 495 điểm, tổng từ 10 đến 990, quy sang CEFR từ A1 đến C1. Speaking có 11 câu, khoảng 20 phút. Writing có 8 câu trong 60 phút và hiệu lực 2 năm.
TOEIC Listening & Reading
- Tổng thời gian: 120 phút, 200 câu trắc nghiệm.
- Listening: 45 phút, 100 câu gồm 4 phần:
- Part 1 – Photographs: chọn câu mô tả đúng bức tranh.
- Part 2 – Question-Response: nghe một câu hỏi, chọn câu trả lời phù hợp.
- Part 3 – Conversations: hội thoại ngắn giữa 2-3 người kèm câu hỏi liên quan.
- Part 4 – Short Talks: độc thoại ngắn (thông báo, quảng cáo...) kèm câu hỏi.
- Reading: 75 phút, 100 câu gồm 3 phần:
- Part 5 – Incomplete Sentences: điền ngữ pháp/từ vựng vào câu đơn.
- Part 6 – Text Completion: điền từ/câu vào chỗ trống trong đoạn văn.
- Part 7 – Reading Comprehension: bài đọc đơn, đôi, và ba.
- Chấm điểm: mỗi kỹ năng (Listening, Reading) chấm 5-495, tổng 10-990, quy đổi sang CEFR (A1-C1).
Nguồn: TOEIC Listening and Reading test format – ETS.
TOEIC Speaking & Writing
- Speaking: 11 câu, ~20 phút. Đọc to một đoạn văn (Q1-2), mô tả tranh (Q3-4), trả lời câu hỏi (Q5-7), trả lời dùng thông tin cho sẵn (Q8-10), nêu ý kiến (Q11).
- Writing: 8 câu, 60 phút. Viết câu theo tranh (Q1-5), hồi đáp email/yêu cầu (Q6-7), viết essay nêu ý kiến (Q8).
- Chấm điểm: mỗi kỹ năng (Speaking, Writing) chấm 10-200, quy đổi CEFR (A1-C1); kết quả có hiệu lực 2 năm.
Nguồn: TOEIC Speaking and Writing test format – ETS.
Mẹo ngữ pháp Part 5/6
Xem các quy tắc từ loại, cụm danh từ, và từ bổ nghĩa trong TOEIC Daily Notes.
Xem thêm: TOEIC Daily Notes · English Roadmap · IELTS Overview