British And American English

Updated: 2026-09-23

Tiếng Anh Anh (BrE) và tiếng Anh Mỹ (AmE) hiểu lẫn nhau được. Khác biệt giữa hai hệ có quy luật và chia thành bốn nhóm. Bốn nhóm đó là chính tả, từ vựng, ngữ pháp và phát âm. Trang này đi qua từng nhóm, mỗi nhóm là một bảng hoặc danh sách đối chiếu BrE với AmE để bạn tra nhanh. Bạn sẽ thấy các cặp như colour và color, flat và apartment, cùng những khác biệt ngữ pháp và phát âm hay gặp. Phần ghi chú chốt lại quy tắc nhất quán, vì trộn hai hệ trong một bài viết là lỗi bị trừ điểm. Các kỳ thi như THPT và IELTS chấp nhận cả hai hệ, miễn là bạn giữ một hệ từ đầu đến cuối.

Chính tả

Mẫu BrE AmE
-our / -or colour, honour, favour color, honor, favor
-re / -er centre, theatre, litre center, theater, liter
-ise / -ize organise, realise organize, realize (chính tả Oxford cũng chấp nhận -ize)
gấp đôi -l travelled, cancelled traveled, canceled
-ogue / -og catalogue, dialogue catalog, dialog
-ence / -ense defence, licence (danh từ) defense, license
ae/oe → e anaemia, encyclopaedia, foetus anemia, encyclopedia, fetus
quá khứ -t/-ed learnt, dreamt, burnt, smelt learned, dreamed, burned, smelled
phụ âm đơn fulfil, enrol fulfill, enroll

Từ vựng

BrE AmE BrE AmE
flat apartment lift elevator
lorry truck trousers pants
jumper sweater holiday vacation
autumn fall petrol gas/gasoline
pavement sidewalk biscuit cookie
chips (French) fries crisps chips
sweets candy rubber eraser
timetable schedule post mail
cinema movie theater queue line
the bill the check torch flashlight
underground subway car park parking lot
football soccer tap faucet
boot trunk bonnet hood
motorway freeway/highway chemist drugstore
fortnight two weeks mobile phone cell phone

Ngữ pháp

  • Hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn: BrE ưa perfect cho sự việc vừa xảy ra — I've just eaten vs AmE I just ate.
  • have vs have got: BrE Have you got a pen? vs AmE Do you have a pen?
  • got vs gotten: AmE dùng gotten làm quá khứ phân từ (BrE: got).
  • Danh từ tập hợp: BrE cho phép số nhiều — The team are playing well — AmE coi là số ít.
  • Giới từ: at the weekend (BrE) / on the weekend (AmE); in a team / on a team; different to / different than (cả hai đều chấp nhận different from).
  • Shall: còn sống mạnh trong câu rủ rê BrE (Shall we go?); AmE ưa should.
  • Subjunctive mệnh lệnh: phổ biến hơn ở AmE — xem Subjunctive Mood.

Phát âm

  • R rhotic: AmE đọc r cuối từ/trước phụ âm (car, hard); BrE không đọc trừ khi theo sau là nguyên âm.
  • /æ/ vs /ɑː/: BrE đọc dance, path, can't với /ɑː/; AmE với /æ/.
  • /ɒ/ vs /ɑː/: AmE hot, stop dùng /ɑː/; BrE /ɒ/.
  • T vỗ (flapped t): AmE water, better nghe như /d/ ("wader").

Ghi chú

  • Quy tắc nhất quán: chọn một hệ cho mỗi bài viết — "the colour of my pants" trộn hai hệ (colour = chính tả BrE; pants = trousers trong BrE nghĩa là quần lót!).
  • Các kỳ thi (THPT, IELTS) chấp nhận cả hai hệ nhưng phạt khi trộn lẫn.
  • SGK Việt Nam nghiêng Anh-Anh; truyền thông Mỹ và từ vựng công nghệ nghiêng Anh-Mỹ — tiếp xúc cả hai là bình thường.

Xem thêm: Formal And Informal English · IPA And Phonemes · Confusable Words