Participle Clauses

Updated: 2026-09-23

Mệnh đề phân từ dùng phân từ (V-ing hoặc V3/ed) để nén thông tin trong câu — cách viết ngắn gọn thay cho mệnh đề đầy đủ. Dạng V-ing mang nghĩa chủ động và thay cho mệnh đề chủ động khi chủ ngữ tự làm hành động. Dạng V3 hoặc ed mang nghĩa bị động và thay cho mệnh đề bị động. Cấu trúc having cộng V3 cho thấy hành động ở phân từ xảy ra trước hành động chính. Các liên từ như when, while, after, before, if, although, once, unless có thể đứng ngay trước phân từ. Chủ ngữ ngầm hiểu của phân từ phải trùng với chủ ngữ mệnh đề chính.

Phân từ hiện tại (V-ing) — Nghĩa chủ động

Thay cho mệnh đề chủ động khi chủ ngữ tự thực hiện hành động:

  • Walking down the street, I met an old friend. (= While I was walking...) (Đang đi dạo, tôi gặp một người bạn cũ.)
  • The girl sitting next to me is Lan. (= who is sitting — rút gọn mệnh đề quan hệ)
  • Lý do: Feeling tired, she went to bed early. (= Because she felt tired...)
  • Kết quả: The fire spread quickly, destroying the whole building.

Phân từ quá khứ (V3/ed) — Nghĩa bị động

Thay cho mệnh đề bị động:

  • Built in 1889, the tower attracts millions of visitors. (= which was built...)
  • Asked about his plans, he refused to answer. (= When he was asked...)
  • The books written by Hemingway are classics.

Phân từ hoàn thành (Having + V3) — Hành động xảy ra trước

Cho thấy hành động ở phân từ xảy ra trước hành động chính:

  • Having finished his homework, he went out to play. (= After he had finished...) (Làm xong bài tập, cậu ấy ra ngoài chơi.)
  • Not having eaten all day, she was starving.
  • Dạng bị động: Having been warned, they stayed away.

Phân từ sau liên từ

Các liên từ when, while, after, before, if, although, though, since, once, unless có thể đứng trước phân từ để giữ rõ nghĩa thời gian/nhượng bộ/điều kiện:

  • While waiting for the bus, I read the news. (Trong khi chờ xe buýt, tôi đọc tin tức.)
  • If asked, I will help. (Nếu được hỏi, tôi sẽ giúp.)
  • Although tired, she kept working. (Dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm.)
  • Once opened, the milk should be used within three days.

Ghi chú

  • Chủ ngữ phải khớp: chủ ngữ ngầm hiểu của phân từ phải trùng chủ ngữ mệnh đề chính — "Walking down the street, the trees looked beautiful" là sai (cây không thể đi bộ).
  • Mệnh đề phân từ phổ biến trong văn viết và tiếng Anh trang trọng hơn là nói.
  • Chọn V-ing hay V3/ed: nghĩa chủ động → V-ing; nghĩa bị động → V3/ed — cùng logic với rút gọn mệnh đề quan hệ.

Xem thêm: Relative Clauses · Adverbial Clauses · Infinitives And Gerunds · Sentence Structure