Phrasal verb là động từ + tiểu từ (trạng từ hoặc giới từ: up, on, off, in, out, over, away...) mà nghĩa thường mang tính thành ngữ — khác hẳn động từ gốc: give up (bỏ cuộc), look after (chăm sóc).
Cụm có thể không cần tân ngữ, như took off hay broke down. Cụm tách được cho phép tân ngữ đứng giữa, và đại từ thì bắt buộc đứng giữa, nên nói turn it off chứ không nói turn off it. Cụm không tách được giữ tân ngữ phía sau, kể cả đại từ, như look after them.
Các loại
Nội động — Không có tân ngữ
The plane took off. · He grew up in Hanoi. · My car broke down.
Tách được — Tân ngữ có thể chen giữa động từ và tiểu từ
- Turn off the light = Turn the light off.
- Tân ngữ là đại từ thì bắt buộc tách: Turn it off — không bao giờ "turn off it".
Các từ tách được thường gặp: bring up, call off, carry out, fill in/out, find out, give up, look up, make up, pick up, point out, put off, put on, take off, take up, try on, turn down/off/up, work out.
Không tách được — Tân ngữ đứng sau tiểu từ
- Look after the children. · I ran into an old friend.
- Đại từ cũng đứng sau: look after them.
Các từ không tách được thường gặp: account for, come across, deal with, get over, go over, look after/for/into, run into, stand for, take after, call on, get on (a bus).
Cụm động từ ba từ — Động từ + Trạng từ + Giới từ
Luôn không tách được: put up with noise, look forward to the trip.
Thường gặp: look forward to, put up with, catch up with, get along with, come up with, run out of, look up to, look down on, keep up with, cut down on, do away with, get away with.
Cụm động từ phổ biến theo động từ gốc
| Verb | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| get | get up | thức dậy | I get up at 6. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.) |
| get over | vượt qua, hồi phục | She got over the illness. | |
| get along (with) | hòa thuận | They get along well. | |
| look | look after | chăm sóc | She looks after her brother. |
| look up | tra cứu | Look up the word in a dictionary. | |
| look forward to | mong chờ | I look forward to hearing from you. | |
| take | take off | cất cánh; cởi ra | The plane took off. · Take off your shoes. |
| take after | giống bố/mẹ | He takes after his father. | |
| take up | bắt đầu sở thích; chiếm | She took up painting. | |
| put | put off | hoãn lại | They put off the meeting. |
| put on | mặc vào; tăng (cân) | Put on your coat. | |
| put up with | chịu đựng | I can't put up with the noise. | |
| turn | turn up | xuất hiện; vặn to | He didn't turn up. · Turn up the TV. |
| turn down | từ chối; vặn nhỏ | She turned down the offer. | |
| turn out | hóa ra | It turned out to be true. | |
| go | go on | tiếp tục; xảy ra | Go on with your work. |
| go over | xem lại, kiểm tra | Let's go over the answers. | |
| go off | nổ; hết thích | The alarm went off. | |
| come | come across | tình cờ tìm thấy | I came across an old photo. |
| come up with | nảy ra ý tưởng | She came up with a plan. | |
| give | give up | bỏ cuộc | He gave up smoking. (Anh ấy bỏ hút thuốc.) |
| give in | đầu hàng | They finally gave in. | |
| run | run out of | hết sạch | We ran out of milk. (Hết sữa rồi.) |
| run into | tình cờ gặp; đâm vào | I ran into a friend. | |
| break | break down | hỏng; sụp đổ | The car broke down. |
| break up | chia tay | They broke up last month. | |
| make | make up | bịa chuyện; làm hòa | He made up a story. · They made up after the fight. |
| make out | nhận ra; giả vờ | I can't make out the sign. | |
| carry | carry on/out | tiếp tục / thực hiện | Carry on working. · Carry out the plan. |
| set | set up | thành lập | They set up a company. |
| set off | khởi hành | We set off early. | |
| work | work out | tập thể dục; giải; thành công | Everything worked out well. |
| bring | bring up | nuôi dưỡng; nhắc đến | She brought up three kids. |
Ghi chú
- Bẫy gerund/tiểu từ: sau tiểu từ-giới từ dùng V-ing — look forward to seeing you, give up smoking (chữ "to" ở đây là giới từ — xem Infinitives And Gerunds).
- Văn phong: phrasal verbs mang tính thân mật — văn viết trang trọng thường thích từ đơn tương đương (put off → postpone, find out → discover, put up with → tolerate).
- Cùng một động từ + tiểu từ khác = nghĩa khác; luôn học cả cụm, đừng học động từ riêng lẻ.
Xem thêm: Prepositions · Infinitives And Gerunds · Irregular Verbs · Word Formation